漢
HanziGuru
.
噔 · dēng
🇰🇷
한국어
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
메뉴
字典
홈
/
한자
/
噔
Share
噔
dēng
[deng1]
1성
오디오
(onom.) thud; thump
학습 설명 준비 중 · 언어: 한국어…