漢
HanziGuru
.
甙 · dài
🇰🇷
한국어
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
메뉴
字典
홈
/
한자
/
甙
Share
甙
dài
[dai4]
4성
오디오
old term for 糖苷[tang2 gan1], glycoside
학습 설명 준비 중 · 언어: 한국어…