漢
HanziGuru
.
砼 · tóng
🇰🇷
한국어
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
메뉴
字典
홈
/
한자
/
砼
Share
砼
tóng
[tong2]
2성
오디오
concrete (building material)
학습 설명 준비 중 · 언어: 한국어…