漢
HanziGuru
.
聆 · líng
🇰🇷
한국어
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
메뉴
字典
홈
/
한자
/
聆
Share
聆
líng
[ling2]
2성
오디오
(literary) to hear; to listen
학습 설명 준비 중 · 언어: 한국어…