漢
HanziGuru
.
肓 · huāng
🇰🇷
한국어
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
메뉴
字典
홈
/
한자
/
肓
Share
肓
huāng
[huang1]
1성
오디오
region between heart and diaphragm
학습 설명 준비 중 · 언어: 한국어…