漢
HanziGuru
.
襄 · xiāng
🇰🇷
한국어
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
메뉴
字典
홈
/
한자
/
襄
Share
襄
xiāng
[xiang1]
1성
오디오
surname Xiang · (literary) to assist
학습 설명 준비 중 · 언어: 한국어…