HanziGuru.下 · xià
下
xià[xia4]Thanh 4

dưới, xuống, phía dưới

EN: down · downwards · below

HSK 1Hán Việt: Hạ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · dưới, xuống, phía dưới

Hán Việt: Hạ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét ngang dài ở dưới làm bệ đỡ vững chắc cho nét dọc và nét chấm phía trên.

dưới, bên dưới

xuống (động từ chỉ hướng chuyển động)sau, tiếp theo (thời gian)lượng từ chỉ số lần thực hiện hành động
Động từ, danh từ, giới từ, lượng từPhổ biến, trung tính#vị trí#hướng#thời gian#lượng từ
Ví dụ thực tế
  • 下雨了。
    Xià yǔ le.
    Trời mưa rồi.
  • 请下车。
    Qǐng xià chē.
    Xin mời xuống xe.
/[ɕia˥˩]/Thanh điệu: 51
下
xiàxia4
++
`(51)
=xià
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“xạ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hạ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt gần mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi xì qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh)
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 giữ nguyên độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -ia nhưng ở thanh khác nếu không nghe kỹ độ rơi của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên xuống dưới theo đường chéo, biểu thị sự rơi xuống.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét ngang dài ở dưới làm bệ đỡ vững chắc cho nét dọc và nét chấm phía trên.

Bộ thủ 一 · Bộ Nhất (Một, vạch ngang)

Một vạch ngang biểu thị ranh giới, và một dấu chấm nằm ở dưới vạch ngang đó, thể hiện ý nghĩa 'dưới'.

  • 一 Vạch chuẩn mốc
  • 丶 Vật nằm ở phía dưới mốc
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 下 được vẽ bằng một vạch ngang làm chuẩn và một điểm nằm ở bên dưới vạch đó để chỉ vị trí thấp hơn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vị trí ở dưới, chữ mở rộng thành hành động đi xuống, thời gian sau này và lượng từ chỉ số lần.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản nhất dùng để chỉ phương hướng và vị trí từ thời cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hạ
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng hoặc dấu sắc trong tiếng Việt tùy từ vựng, chữ 'Hạ' trong Hán Việt đọc với âm điệu chắc gọn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / ゲ / Âm Kun: した / もと / さ.げる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
하
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hạ' có quan hệ ngữ âm gần gũi với âm đọc 'xià' qua quá trình biến đổi lịch sử của các ngôn ngữ vùng đồng văn.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một đường ranh giới nằm ngang (一), và có một giọt nước rơi xuống (丶) nằm ở phía dưới đường đó.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吓
hèhù dọa, làm sợ, kinh ngạc+ 口 (cái miệng)
虾
hátôm+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
上(shàng)
Chữ 上 có nét chấm và vạch ngắn nằm ở PHÍA TRÊN đường ngang (trên), còn 下 có nét nằm ở PHÍA DƯỚI đường ngang (dưới).
Thử thách phản xạ
明天[___]雨,我们别出去了。
Gợi ý: xià
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí của nét chấm và nét ngang với chữ 上 (Thượng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 下, hãy đọc âm Pinyin, thanh điệu và nêu ý nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt ý nghĩa 'đi xuống' hoặc 'mưa rơi', bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

下xiàdưới, xuống, phía dưới
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0