漢
HanziGuru
.
丐 · gài
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
丐
Share
丐
gài
[gai4]
Thanh 4
Phát âm
to beg for alms · beggar
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
gài
gài
gài
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…