HanziGuru.业 · yè
业
yè[ye4]Thanh 4

nghiệp, nghề nghiệp, sự nghiệp

EN: surname Ye · line of business · industry

HSK 2Hán Việt: Nghiệp
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghiệp, nghề nghiệp, sự nghiệp

Hán Việt: Nghiệp
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang ở phần trên phải được viết song song, đều khoảng cách; nét mác hoặc nét chấm đậm ở dưới làm đế đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 業 có nhiều nét rườm rà ở phần trên mô tả giá treo trống, chữ giản thể 业 rút gọn lại thành các nét ngang và sổ đơn giản hơn.

nghề nghiệp, công việc kinh doanh

sự nghiệp, công trìnhviệc học tập, học nghiệpnghiệp chướng trong Phật giáo (karma)
Danh từ / Động từTrung lập#công việc#kinh tế#giáo dục#tôn giáo
Ví dụ thực tế
  • 毕业
    bìyè
    tốt nghiệp
  • 企业
    qǐyè
    xí nghiệp, doanh nghiệp
/[i̯ɛ̂⁴]/Thanh điệu: 51
业
yèye4
++
`(51)
=yè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ye
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, thả lỏng ở vòm miệng dưới.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: Vần iê / iè trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ye là cách viết chính tả của ied khi đứng độc lập không có thanh mẫu đi trước.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm cao 5 rơi thẳng xuống đáy 1).
Biến điệu: Khi đi trước một âm mang thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng đọc ngắn hơn một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vận mẫu iou/iu hoặc các âm điệu khác nếu không phát âm phần nguyên âm đôi iè rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4 giống như cúi đầu chém một nhát kiếm từ trên cao xuống hoặc gật đầu khẳng định dứt khoát.

Hình thể: trên dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang ở phần trên phải được viết song song, đều khoảng cách; nét mác hoặc nét chấm đậm ở dưới làm đế đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 業 có nhiều nét rườm rà ở phần trên mô tả giá treo trống, chữ giản thể 业 rút gọn lại thành các nét ngang và sổ đơn giản hơn.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (gây dựng, gỗ, nền tảng)

Chữ 业 là chữ biểu ý/hội ý cổ xưa, cấu trúc gồm phần giá đỡ gỗ (gốc từ bộ Mộc) dùng để treo tấm ván đánh nhạc hoặc làm nền móng.

  • 䒑 biến thể phần trên của chữ
  • 业 khung giá đỡ
Phân loại Lục thư: phối hợp ý nghĩa (会意)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 業 vẽ hình một chiếc giá gỗ (có răng cưa ở trên) dùng để treo chuông trống trong các nghi lễ triều đình hoặc tế lễ.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là cái giá treo đồ vật/nhạc cụ, dần chuyển hóa thành công việc làm ăn, nghề nghiệp, sự nghiệp mà con người gầy dựng nên.

  • Trong Phật giáo, chữ này dịch nghĩa từ 'Karma' (nghiệp báo), chỉ hành động và quả báo của con người.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nghiệp
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với dấu nặng (hoặc dấu sắc gắt) trong hệ thống thanh điệu tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギョウ (gyō), ゴウ (gō)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
업
Quy luật chuyển âm: Âm Hán-Việt 'Nghiệp' giữ nguyên vẹn ý nghĩa và cấu trúc vần từ tiếng Trung cổ qua nhiều thế kỷ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên giá gỗ vững chắc (业), người ta treo các tấm bảng ghi tên từng ngành nghề, công việc kinh doanh (nghiệp) để mọi người cùng chọn lựa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
显
xiǎnLàm cho rõ ràng, hiển thị, nổi bật+ 日 (mặt trời)
邺
yèsurname Ye; ancient district in present-day Hebei 河北省[He2 bei3 Sheng3]+ 阝 (thành thị)
Chữ dễ nhầm (形近字)
亚(yà)
Chữ 亚 (á) có nét ngang dài ở trên và bộ khẩu/ô vuông bên trong, còn chữ 业 (yè) có nhiều nét ngang nhỏ ở phần trên.
Thử thách phản xạ
他大学[___]以后找到了一份很好的工作。
Gợi ý: yè
Lỗi hay gặp

Học viên thường quên mất nét chấm cuối hoặc viết nhầm số lượng nét ngang ở phần trên của chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '业', phát âm chuẩn và ý nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'yè' (nghiệp/nghề nghiệp) và cấu trúc không gian của nó ra sao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

业yènghiệp, nghề nghiệp, sự nghiệp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0