HanziGuru.丛 · cóng
丛
cóng[cong2]Thanh 2

bụi cây, khóm cây, tập hợp, tùng thư

EN: cluster · collection · collection of books

HSK 7Hán Việt: Tùng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bụi cây, khóm cây, tập hợp, tùng thư

Hán Việt: Tùng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (bộ Chỉ 止) mở rộng vững chãi làm đế đỡ cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 叢 có rất nhiều nét phức tạp ở phần trên (biểu thị cây cối um tùm trên nền chữ Thủ), được giản thể hóa bằng cách gom gọn các nét thành bộ Nhân và các nét ngang dọc tượng hình tối giản.

bụi cây, khóm cây, bụi rậm

tập hợp nhiều thứ lại với nhautùng thư (tập hợp sách in chung một bộ)
danh từ / lượng từtrang trọng / văn viếtNgữ tố ràng buộc#thực vật#tự nhiên#tập hợp
Ví dụ thực tế
  • 草丛
    cǎocóng
    bụi cỏ
  • 丛书
    cóngshū
    tùng thư (bộ sách)
/[t͡sʰʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
丛
cóngcong2
++
´(35)
=cóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“cống”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: c là âm tắc xát đầu lưỡi bật hơi [tsʰ]; cống tiếng Việt là âm tắc vòm [k].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tùng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, tạo khe hẹp để khí ma sát mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 khác đứng sau, thanh 2 này có thể thay đổi nhẹ độ cao tùy theo tốc độ nói nhưng quy tắc biến điệu chung không bắt buộc như thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zong (chong) nếu không phân biệt được độ xì hơi sắc bén của thanh mẫu c so với z.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, mô phỏng dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện sự đi lên từ độ cao trung bình đến cao vút.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần dưới (bộ Chỉ 止) mở rộng vững chãi làm đế đỡ cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 叢 có rất nhiều nét phức tạp ở phần trên (biểu thị cây cối um tùm trên nền chữ Thủ), được giản thể hóa bằng cách gom gọn các nét thành bộ Nhân và các nét ngang dọc tượng hình tối giản.

Bộ thủ 止 · Bộ Chỉ (dừng lại, chân)

Biểu ý (形旁): 止 (Biểu thị gốc rễ, nền tảng của cây mọc từ đất lên)

Nhiều cây cỏ mọc san sát nhau từ mặt đất (được biểu thị bằng bộ Chỉ và các nét phía trên) tạo thành một bụi cây rậm rạp.

  • 丛 Phần trên chỉ nhiều mầm cây, phần dưới chỉ đất hoặc gốc.
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán cổ ghi lại hình ảnh nhiều cây cỏ cùng mọc lên trên một khoảnh đất, tượng trưng cho sự tụ họp, mọc dày đặc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'cỏ cây mọc thành bụi dày', chữ mở rộng ra chỉ bất kỳ sự vật nào tập trung lại thành chùm, thành cụm hoặc tập hợp tài liệu (như tùng thư).

  • Trong thư pháp cổ, các nét dọc và ngang của chữ này thường được viết đan cài khéo léo để tạo cảm giác sum suê.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tùng
Thanh 2 (dấu sắc) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt khi đọc các từ có dấu sắc tương đương.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ / Âm Kun: くむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
종
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tùng' (như trong tùng thư) giữ lại vần -ong/-ung chuyển hóa tương đối ổn định từ tiếng Trung cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Nhiều cái cây mọc san sát trên mặt đất (bộ Chỉ), chen chúc nhau tạo thành một **bụi cây** (cóng) rậm rạp.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
从
cóngtừ, theo, tùngPhonetic Core (声旁)
纵
zòngDọc, tung ra, thả lỏng, dấn thân, mặc tình+ 纟 (tơ lụa)
耸
sǒngvút cao, nhún (vai), kích động+ 耳 (vành tai)
從
+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
从(cóng)
Chữ 从 (tòng) chỉ có hai người đi theo nhau, còn chữ 丛 (cóng) có phần đế và mái phía trên rậm rạp hơn chỉ bụi cây.
Thử thách phản xạ
公园里的花坛长 满 了各种各样的草[___]。
Gợi ý: cóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 从 (tòng - đi theo) vì hình dáng rất giống nhau, quên mất chữ 丛 có thêm phần ngang phía dưới tạo thành đế của bụi cây.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 丛 với pinyin cóóng, bạn nhớ ngay đến nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'bụi cây, khóm cây' (cóng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

丛cóngbụi cây, khóm cây, tập hợp, tùng thư
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0