HanziGuru.丫 · yā
丫
yā[ya1]Thanh 1

nhánh rẽ, ngã ba, cô gái

EN: fork · branch · bifurcation

HSK 7Hán Việt: Nha
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhánh rẽ, ngã ba, cô gái

Hán Việt: Nha
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Nét sổ uốn cong ở dưới phải cân đối với nét phẩy bên trái để tạo hình chia đôi như cái chạc.

nhánh rẽ, ngã ba, chỗ phân nhánh

cô gái trẻ (thường dùng trong từ cũ như nha đầu)
Danh từTrung tính#hình học#cơ thể#con người
Ví dụ thực tế
  • 树丫
    shù yā
    chạc cây, nhánh cây
  • 丫头
    yā tou
    con bé, nha đầu
/[ja˥˥]/Thanh điệu: 55
丫
yāya1
++
¯(55)
=yā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ya
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y/i)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước i rồi trượt nhẹ xuống a
Vận mẫu (Vần)
a
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -a đọc như a
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «a» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): giống như giọng đọc cao độ ổn định không đổi, không lên không xuống.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các thanh khác nếu không giữ độ cao ngân dài và đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao trước mặt giống như máy bay bay ngang ở độ cao tối đa (thanh 1).

Hình thể: Độc thể · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét sổ uốn cong ở dưới phải cân đối với nét phẩy bên trái để tạo hình chia đôi như cái chạc.

Bộ thủ 丫 · Bộ Nha (nhánh rẽ, chạc cây)

Biểu ý (形旁): 丫 (Mô phỏng hình dáng vật thể bị chia làm hai nhánh ở ngọn hoặc gốc)

Chữ tượng hình phác họa một thân cây vươn lên rồi chia thành hai nhánh rẽ hình chữ Y.

  • 丨 thân chính
  • 乙 các nhánh rẽ hai bên
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Chữ Giáp Cốt Văn vẽ hình một cái cây hoặc vật gì đó mọc vươn lên rồi chia làm hai nhánh ở đầu, giống hình chữ Y ngược hoặc chạc cây.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là vật phân nhánh, chạc cây, sau đó được mượn dùng để chỉ kiểu tóc búi hai bên của các cô hầu gái nhỏ tuổi (nha đầu).

  • Trong xã hội phong kiến, từ 'nha đầu' dùng để chỉ các tiểu tì nữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nha
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ア / Âm Kun: aga
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
아
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'nha' tương ứng với chữ pinyin 'yā' trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một cây non vươn thẳng lên trời rồi rẽ thành hai nhánh (chữ Y) như hình một cô gái dang hai tay chào đón bình minh.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
吖
ā(used in transliterating chemical names)+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
丁(dīng)
Chữ Đinh (丁) có nét ngang bên trên thay vì mở rộng thành hai nhánh chạc như chữ Nha (丫).
Thử thách phản xạ
那个扎着两个[___]髻的小女孩非常可爱。
Gợi ý: yā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc nét viết khiến chữ bị cụt hoặc mất cân đối giữa phần trái và phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 丫, hãy nhớ ngay nghĩa 'nhánh rẽ' hoặc 'nha đầu'.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'ngã ba, chạc cây' gồm 3 nét?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

丫yānhánh rẽ, ngã ba, cô gái
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0