HanziGuru.中 · zhōng
中
zhōng[zhong1]Thanh 1

ở giữa, trung tâm, Trung Quốc

EN: (bound form) China; Chinese · surname Zhong · within; among; in

HSK 1Hán Việt: Trung
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ở giữa, trung tâm, Trung Quốc

Hán Việt: Trung
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Chữ đối xứng tương đối qua một nét sổ dọc trung tâm, đảm bảo nét sổ xuyên qua chính giữa hình chữ nhật của chữ.

ở giữa, trung tâm

trong, ở trong khoảngTrung Quốctrong lúc, đang khiđạt yêu cầu, được, tốt (phương phương ngữ)
danh từ / tính từ / hậu tốtrung lậpNgữ tố ràng buộc#vị trí#không gian#quốc gia
Ví dụ thực tế
  • 中国
    Zhōngguó
    Trung Quốc
  • 房间中
    fángjiān zhōng
    trong phòng
/[ʈʂʊŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
中
zhōngzhong1
++
¯(55)
=zhōng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“trung”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Trung
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên hướng về phía ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua kẽ răng mà không có luồng khí mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao và kéo dài đều giọng, giống như đang ngân một nốt nhạc ở quãng cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao 55 do là thanh cao phẳng không đổi biến điệu phức tạp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm z (ch thẳng lưỡi) hoặc zh của miền nam phát âm thành ch/tr nhẹ; cần chú ý uốn cong đầu lưỡi chạm nhẹ ngạc cứng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vươn thẳng ngang ngực theo chiều ngang từ trái sang phải, biểu thị độ cao phẳng ổn định không đổi hướng của thanh 1.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Chữ đối xứng tương đối qua một nét sổ dọc trung tâm, đảm bảo nét sổ xuyên qua chính giữa hình chữ nhật của chữ.

Bộ thủ 丨 · Bộ Sổ (Nét sổ dọc)

Biểu ý (形旁): 口 (Biểu thị cái miệng hoặc một không gian bao bọc)

Một hình chữ nhật (biểu thị ranh giới, vùng đất hoặc cái miệng) bị một nét sổ thẳng xuyên qua chính giữa, chia đôi nó ra, biểu thị vị trí nằm ở chính giữa tâm.

  • 口 Khung bao quanh
  • 丨 Nét xuyên tâm ở giữa
Phân loại Lục thư: Chỉ sự (指事)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ '中' vẽ hình một cờ hiệu (hoặc một tấm bia, mũi tên) cắm thẳng ở chính giữa tâm của một khu vực hoặc chiến trận, biểu thị vị trí trung tâm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'cắm cờ ở chính giữa', chữ phát triển thành khái niệm trừu tượng chỉ 'ở giữa', 'trung tâm', và sau này dùng làm tên gọi cho 'Trung Quốc' (quốc gia ở trung tâm thiên hạ theo quan niệm cổ xưa).

  • Là một trong những chữ tượng hình và chỉ sự cổ xưa nhất xuất hiện từ thời nhà Thương trên mai rùa và xương thú.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trung
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong tiếng Việt, nhưng có độ căng cao hơn một chút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チュウ (chū) / Âm Kun: なか (naka)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
중
Quy luật chuyển âm: zh- trong tiếng Trung tương ứng với âm Hán-Việt bắt đầu bằng Tr- (như Trung, Trưởng, Trực).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một tấm bia cắm ở chính giữa (中) cái giếng (口), chia đôi vùng đất ra làm hai nửa bằng nhau, lúc nào cũng đứng vị trí trung tâm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
钟
zhōngsurname Zhong; handleless cup; goblet+ 钅 (kim loại)
种
zhǒnghạt giống, chủng loại+ 禾 (cây lúa non)
冲
chōngxông, rửa, pha nước, xung đột+ 冫 (băng)
虫
chóngvariant of 蟲|虫[chong2]+ 虫 (côn trùng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
内(nèi)
Chữ 内 có khung mở góc và nét móc bên trong, nghĩa là bên trong; chữ 中 có nét sổ xuyên thẳng qua tâm.
Thử thách phản xạ
我住在[___]国。
Gợi ý: zhōng
Lỗi hay gặp

Học viên thường phát âm nhầm âm zh- thành z- (chữ cắn răng thẳng lưỡi) hoặc đọc nhầm thành thanh 4 (chóng) thay vì giữ thanh 1 phẳng cao (zhōng).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '中', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '中' và đọc nó với nghĩa 'ở giữa' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

中zhōngở giữa, trung tâm, Trung Quốc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0