HanziGuru.九 · jiǔ
九
jiǔ[jiu3]Thanh 3

số chín

EN: nine · 9

HSK 1Hán Việt: Cửu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · số chín

Hán Việt: Cửu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:2
Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy viết nghiêng nhẹ sang trái, nét hoành gập kéo dài sang phải rồi hất nhẹ lên tạo thế vững chắc, không để chữ bị đổ về một bên.

số chín (con số tự nhiên đứng sau số 8 và đứng trước số 10)

nhiều, vô tận, cực đại (trong văn hóa cổ đại Trung Hoa biểu thị số lượng lớn)
Số từTrung tính#số học#định lượng#văn hóa truyền thống
Ví dụ thực tế
  • 这本书一共有九章。
    zhè běn shū yí gòng jiǔ zhāng.
    Cuốn sách này có tổng cộng chín chương.
  • 九月的天气 rất cool.
    jiǔ yuè de tiān qì...
    Thời tiết tháng chín rất dễ chịu.
/[tɕiou̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
九
jiǔjiu3
++
ˇ(214)
=jiǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt phẳng phía sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng áp sát vòm miệng cứng khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
iu
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -iêu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diêu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iu là dạng viết tắt của iou, khi phát âm có âm đệm o ẩn ở giữa.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung tương đương với dấu hỏi kết hợp dấu ngã trong tiếng Việt nhưng có đoạn trượt xuống sâu hơn trước khi ngân lên.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, chữ 九 chuyển thành thanh 2 (jiú), ví dụ 九个 (jiúge).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Người học hay nhầm với jiū (thanh 1) hoặc jiù (thanh 4) nếu không phát âm đúng đường đi của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ tầm trung xuống thấp rồi hất nhẹ lên cao ở cuối, giống như động tác gật đầu suy ngẫm rồi ngẩng lên.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 2 nét

Quy tắc cân đối nét: Nét phẩy viết nghiêng nhẹ sang trái, nét hoành gập kéo dài sang phải rồi hất nhẹ lên tạo thế vững chắc, không để chữ bị đổ về một bên.

Bộ thủ 乙 · Bộ ất (ngoằn ngoèo, thứ hai)

Chữ 九 là chữ tượng hình đơn thể, được vẽ mô phỏng theo cánh tay khuỷu lại hoặc hình một người đang cúi gập người.

  • 丿 nét phẩy uốn cong
  • ㇈ nét hoành gập móc
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Trong Giáp cốt văn, chữ 九 được vẽ cách điệu hình khuỷu tay hoặc cánh tay co lại để chỉ con số vượt quá các ngón trên một bàn tay, sau đó mở rộng thành số chín.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa chỉ con số 9 trong đếm số, người Trung Hoa xưa còn dùng chữ này để biểu thị sự cửu tuyền, vĩnh cửu hoặc số lượng cực đại.

  • Số chín trong văn hóa Trung Hoa là số cửu, tượng trưng cho sự trường thọ và quyền uy tối cao của hoàng đế (cửu ngũ chí tôn).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cửu
Âm Hán Việt là 'Cửu', tương ứng với thanh hỏi trong tiếng Việt (giống dấu hỏi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キュウ, ク / Âm Kun: ここの
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
구
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương đương với âm tr/gi trong tiếng Việt qua các tầng âm Hán Việt cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Số CHÍNH (jiǔ) là số CỬU, hình dáng chữ giống như một chiếc khuỷu tay đang co lại để đếm đến con số 9.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
究
jiūnghiên cứu, rốt cuộc+ 穴 (hang động)
轨
guǐđường ray, quỹ đạo+ 车 (xe cộ)
仇
chóuvariant of 仇[chou2]+ 亻 (con người)
旭
xùMặt trời mọc, bình minh+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
几(jǐ)
Chữ 几 (mấy) có nét móc thẳng đứng hơn, trong khi 九 có nét gập cong sang phải đặc trưng.
丸(wán)
Chữ 丸 có thêm một dấu chấm nhỏ ở bên trong góc gập.
Thử thách phản xạ
这本书一共有[___]章。
Gợi ý: jiǔ
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm thứ tự nét: hay viết nét hoành gập trước rồi mới viết nét phẩy, gây mất cân đối cấu trúc chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 九, bạn đọc phát âm và nhớ nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm số 'chín' (jiǔ) bằng tiếng Trung đúng thanh điệu số 3?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

九jiǔsố chín
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0