HanziGuru.事 · shì
事
shì[shi4]Thanh 4

việc, sự việc, công việc

EN: matter · thing · item

HSK 1Hán Việt: Sự
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · việc, sự việc, công việc

Hán Việt: Sự
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên thanh thoát, phần dưới xòe rộng ôm lấy thân chữ, đảm bảo trọng tâm cân đối không bị nghiêng.

Việc, sự việc, vấn đề xảy ra

Công việc, nghề nghiệpTrách nhiệm, bổn phận
Danh từ / Động từTrung lập#hành động#khái niệm trừu tượng#công việc
Ví dụ thực tế
  • 这件事故得很清楚。
    Zhè jiàn shì gǔ de hěn qīngchǔ.
    Sự việc này đã được làm rõ rất rành mạch.
  • 你有什么事吗?
    Nǐ yǒu shénme shì ma?
    Bạn có việc gì không?
/[ʂi˥˩]/Thanh điệu: 51
事
shìshi4
++
`(51)
=shì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“sự”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: sh uốn lưỡi sâu [ʂ]; sự tiếng Việt phát âm đầu lưỡi nhẹ hơn.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Sự
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, tạo khe hở hẹp để luồng khí ma sát thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự âm vực cao rồi sụt mạnh xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm uốn lưỡi khác hoặc nghe không rõ âm đệm i phía sau nếu nói quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Thanh 4: Gật đầu dứt khoát từ trên cao xuống dưới như ra lệnh hoặc gõ búa.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên thanh thoát, phần dưới xòe rộng ôm lấy thân chữ, đảm bảo trọng tâm cân đối không bị nghiêng.

Bộ thủ 亅 · Bộ Quyết (Móc)

Chữ Sự (事) mô phỏng hình ảnh một tay cầm cờ hoặc công cụ làm việc (từ giáp cốt văn), phát triển qua thời gian thành các bộ phận kết hợp theo chiều trên dưới.

  • 亇 Phần trên cấu tạo nét
  • 口 Miệng / Lời nói / Công việc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 事 vốn vẽ hình một người cầm vật dụng hoặc vũ khí đi làm nhiệm vụ, biểu thị việc công hoặc việc chiến tranh.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là việc tay sai, việc công, dần mở rộng ra thành mọi loại sự việc, công việc và vấn đề trong đời sống hàng ngày.

  • Là một trong những chữ Hán cơ bản xuất hiện từ rất sớm trên các mai rùa đời nhà Thương.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Sự
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc tùy từ, nhưng ở đây 'Sự' mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ (ji) / ス (su) / Âm Kun: こと (koto)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: sh trong tiếng Trung thường chuyển thành s/x hoặc giữ nguyên âm đầu khi sang tiếng Việt qua các từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một người cầm cây gậy (亅) qua bao nhiêu MIỆNG (口) bàn tán để giải quyết cho XONG MỘT VIỆC (事) lớn.

Chữ dễ nhầm (形近字)
是(shì)
Chữ 是 (thị) có bộ Nhật (日) ở dưới nghĩa là 'đúng/là', còn chữ 事 (sự) có cấu trúc phức tạp hơn ở giữa biểu thị 'công việc'.
Thử thách phản xạ
今天有很多[___]需要处理。
Gợi ý: shì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 是 (shì - là) do phát âm hoàn toàn giống nhau nhưng ý nghĩa và cấu trúc chữ khác hẳn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 事, bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ 'việc / sự việc' (shì) và phát âm chuẩn thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

事shìviệc, sự việc, công việc
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0