HanziGuru.于 · yú
于
yú[yu2]Thanh 2

ở, tại, từ, hơn, bị (giới từ chỉ thời gian, địa điểm, quan hệ, so sánh hoặc thể bị động)

EN: (of time or place) in; at; on · (indicating any indirect relation) to; toward; vis-à-vis; with regard to; for · (indicating a source) from; out of

HSK 2Hán Việt: Ư / Ngư
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ở, tại, từ, hơn, bị (giới từ chỉ thời gian, địa điểm, quan hệ, so sánh hoặc thể bị động)

Hán Việt: Ư / Ngư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải (sổ móc) kéo dài cân đối để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 於, giản thể hóa thành 于 bằng cách lược bớt các nét rườm rà ở bên phải, giữ lại cốt lõi kết cấu.

ở, tại, ở trong (chỉ thời gian hoặc địa điểm)

về phần, đối với, với (chỉ quan hệ gián tiếp)từ, xuất phát từ (chỉ nguồn gốc)hơn (dùng trong câu so sánh)bởi (dùng trong câu bị động cổ văn hoặc văn phong trang trọng)
Giới từTrang trọng / Thường dùng trong văn viếtNgữ tố ràng buộc#giới từ#ngữ pháp#không gian#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 生于北京
    shēng yú Běijīng
    Sinh tại Bắc Kinh
  • 由于工作
    yóu yú gōngzuò
    Do công việc
/[y³⁵]/Thanh điệu: 35
于
yúyu2
++
´(35)
=yú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duy”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Vần ü tròn môi xuyên suốt [y]; đọc vuốt lên cao tương tự dấu sắc.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Ư
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thu về phía sau, môi chúm tròn tạo khe hẹp để đẩy luồng hơi ra.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: Vần ü đọc giống âm uy nhẹ hoặc u tròn môi kết hợp i
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc): Bắt đầu từ tầm trung và vút cao dứt khoát lên cao, giống như khi đang hỏi 'Hả?' ở cuối câu.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng, nhưng với 于 (yú) thì thường giữ nguyên thanh 2 (dấu sắc) trong các từ ghép cố định.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các âm vần u hoặc ü ngắn nếu không phân biệt rõ khẩu hình môi chúm chặt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao bên phải, mô phỏng cao độ đi lên của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hẹp hơn, phần bên phải (sổ móc) kéo dài cân đối để tạo sự vững chãi cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 於, giản thể hóa thành 于 bằng cách lược bớt các nét rườm rà ở bên phải, giữ lại cốt lõi kết cấu.

Bộ thủ 二 · Bộ Nhị (Số hai / Gạch ngang)

Chữ 于 gồm nét ngang ngắn phía trên, nét phẩy và nét sổ móc kết hợp lại tạo thành một giới từ chỉ phương hướng và vị trí.

  • 一 Nét ngang phía trên
  • 亅 Nét sổ móc bên phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, 于 ban đầu là hình vẽ một cái mũi tên (tiền thân của chữ Vu/Đích), sau đó được mượn làm kí hiệu ngữ pháp chỉ phương hướng và nơi chốn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ phương hướng mũi tên bay tới (đến đâu, ở đâu), chữ dần chuyển hóa hoàn toàn thành giới từ trừu tượng chỉ thời gian, địa điểm, nguồn gốc và so sánh trong tiếng Trung hiện đại.

  • Là một trong những hư từ xuất hiện cực kỳ dày đặc trong văn cổ Trung Hoa.
  • Trong tiếng Trung hiện đại, nó thường được thay thế bằng 在 (zài) khi chỉ địa điểm thông thường, nhưng vẫn giữ nguyên trong các từ ghép trang trọng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ư
Thanh 2 (dấu sắc trong tiếng Trung) tương đương với âm có dấu sắc hoặc âm vực cao trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ư' tương ứng rất sát với âm đọc Pinyin 'yú'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một mũi tên bay vút lên cao (dấu sắc) **ở** ngay trên bầu trời xanh, hướng **tại** đích đến.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
宇
yǔVũ trụ, không gian+ 宀 (mái nhà)
吁
yùvariant of 籲|吁[yu4]+ 口 (cái miệng)
圩
wéidike+ 土 (đất đai)
玗
yúsemiprecious stone; a kind of jade+ 王 (ngọc bích)
Chữ dễ nhầm (形近字)
干(gān)
Chữ 干 (can) có nét ngang dài ở dưới và nét sổ thẳng đứng, không có nét móc cong như 于.
于(yú)
Chữ 于 có cấu trúc nét sổ móc uốn lượn gọn gàng hơn.
Thử thách phản xạ
他出生[___]北京。
Gợi ý: yú
Lỗi hay gặp

Người học hay quên viết nét móc nhỏ ở cuối nét sổ bên phải hoặc nhầm lẫn với chữ 干 (gān).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 于, bạn đọc như thế nào và nó mang nghĩa giới từ gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và dùng giới từ chỉ địa điểm/thời gian trang trọng 'yú' bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

于yúở, tại, từ, hơn, bị (giới từ chỉ thời gian, địa điểm, quan hệ, so sánh hoặc thể bị động)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0