HanziGuru.井 · jǐng
井
jǐng[jing3]Thanh 3

giếng nước, ngăn nắp, gọn gàng

EN: Jing, one of the 28 constellations of Chinese astronomy · surname Jing · a well

HSK 6Hán Việt: Tỉnh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · giếng nước, ngăn nắp, gọn gàng

Hán Việt: Tỉnh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Độc thể
Số nét:4
Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc phải phân bố đều đặn, tạo thành một khung hình vuông hoặc chữ nhật đứng cân đối, không bị lệch pha.

cái giếng (đào xuống đất để lấy nước)

ngăn nắp, gọn gàng, trật tựchòm sao Tỉnh (một trong nhị thập bát tú)họ Tỉnh
Danh từ / Tính từTrung tính#kiến trúc#địa lý#tính chất#thiên văn
Ví dụ thực tế
  • 一口 井
    yī kǒu jǐng
    Một cái giếng
  • 井井有条
    jǐng jǐng yǒu tiáo
    Ngăn nắp, trật tự đâu ra đấy
/[t͡ɕiŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
井
jǐngjing3
++
ˇ(214)
=jǐng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, răng khép hờ, luồng hơi thoát ra êm không mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh hỏi (214) tương tự như dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có nhịp điệu hạ sâu giọng xuống rồi kéo vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, thanh 3 của chữ này sẽ biến đổi thành thanh 2 (tương đương dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (jìng) nếu người học đọc quá vội vã mà không nhấn mạnh độ lượn xuống rồi lên của thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa xuống thấp rồi vút ngược lên cao theo hình chữ V hoặc móc câu, mô tả độ trầm sâu rồi ngẩng lên của thanh hỏi.

Hình thể: Độc thể · Số nét: 4 nét

Quy tắc cân đối nét: Các nét ngang và dọc phải phân bố đều đặn, tạo thành một khung hình vuông hoặc chữ nhật đứng cân đối, không bị lệch pha.

Bộ thủ 井 · Bộ Tỉnh (Cái giếng)

Bao gồm các nét gạch ngang và gạch dọc đan xen vào nhau tạo thành hình ô bàn cờ hoặc khung miệng giếng.

  • Ngang Nét thành giếng phía trên
  • Sổ Đường dây gầu múc nước thả xuống lòng giếng
Phân loại Lục thư: Tượng hình (象形)

Nguồn gốc: Chữ giáp cốt văn mô tả khung gỗ hình vuông được dựng quanh miệng giếng cổ để chống sạt lở đất và giúp người dân múc nước an toàn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ hình ảnh chiếc giếng cấu trúc các đường cắt nhau, nghĩa mở rộng ra thành 'ô vuông', 'ngăn nắp' (phép tỉnh điền chia ruộng thành 9 ô) và 'chòm sao'.

  • Thời cổ đại, chữ này liên quan trực tiếp đến hệ thống chia đất 'tỉnh điền' (mỗi khu đất chia làm 9 ô như chữ 井).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tỉnh
Thanh hỏi trong tiếng Trung (jǐng) tương đương với dấu hỏi trong Âm Hán Việt (Tỉnh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セイ, ショウ / Âm Kun: いど
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Chữ j- trong tiếng Trung chuyển sang âm ch/g/t trong tiếng Việt qua hệ thống Hán Việt (ví dụ: jǐng ➔ Tỉnh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Tưởng tượng một chiếc giếng cổ hình vuông có thành xây gạch chắc chắn, ở giữa có sợi dây thừng thả sâu hun hút xuống lòng đất để lấy nguồn nước mát lành.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
进
jìntiến vào, đi lên, tiến bộ+ 辶 (bước đi)
讲
jiǎngnói, giảng giải, bàn bạc+ 讠 (lời nói)
耕
gēngvariant of 耕[geng1]+ 耒 (cái cày)
肼
jǐnghydrazine+ ⺼ (thịt bắp)
Chữ dễ nhầm (形近字)
开(kāi)
Chữ khai (开) có nét sổ và nét hất mở ra, không có cấu trúc đan chéo kín như chữ giếng (井).
Thử thách phản xạ
这个村子里有一口很深的[___]。
Gợi ý: jǐng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn trật tự các nét viết ngang và sổ, hoặc viết nhầm sang chữ 开 (khai) do cấu trúc nhìn lướt qua khá giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '井', hãy đọc to âm Pinyin kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt từ 'cái giếng' hoặc tính từ 'ngăn nắp' (trong từ ghép), bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

井jǐnggiếng nước, ngăn nắp, gọn gàng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0