HanziGuru.京 · jīng
京
jīng[jing1]Thanh 1

Thủ đô, kinh thành, lớn

EN: surname Jing · Jing ethnic minority · abbr. for Beijing 北京[Bei3 jing1]

HSK 1Hán Việt: Kinh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Thủ đô, kinh thành, lớn

Hán Việt: Kinh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới kết hợp bao quanh (độc thể biến đổi)
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần giữa rộng ngang, phần đáy (sổ móc hoặc chân chữ) vững chãi tạo thế cân bằng đối xứng.

Thủ đô (thành phố lớn nhất hoặc trung tâm chính trị của một quốc gia)

Họ người (họ Kinh)Dân tộc KinhKý hiệu viết tắt cho Bắc KinhLớn, to lớnThuật ngữ toán học cổ chỉ một số rất lớn
Danh từ / Tính từTrung tính / Văn phong trang trọng#địa lý#chính trị#xã hội
Ví dụ thực tế
  • 北京是中国的首都。
    Běijīng shì zhōngguó de shǒudū.
    Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
  • 京剧是中国的国粹。
    Jīngjù shì zhōngguó de guócuì.
    Kinh kịch là quốc túy của Trung Quốc.
/[t͡ɕɪŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
京
jīngjing1
++
¯(55)
=jīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chạm mặt sau răng cửa hàm dưới, phần giữa lưỡi nâng lên vòm cứng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Đọc cao đều bằng giọng tự nhiên giống như đang ngân một nốt nhạc.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, thanh 1 giữ nguyên độ cao nhưng cần phát âm dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với vần -in thông thường hoặc nhầm với âm j- đọc thành gi- trong tiếng Việt.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị nét cao đều và ngân dài của thanh 1.

Hình thể: trên dưới kết hợp bao quanh (độc thể biến đổi) · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên nhỏ gọn, phần giữa rộng ngang, phần đáy (sổ móc hoặc chân chữ) vững chãi tạo thế cân bằng đối xứng.

Bộ thủ 亠 · Bộ đầu (Nắp, đỉnh, đầu)

Biểu ý (形旁): 高 (Gợi ý nghĩa về tòa nhà cao tầng hoặc công trình lớn ở trung tâm)

Chữ 京 gồm bộ Đầu (亠) ở trên, phần giữa mô phỏng một tòa lầu cao nhiều tầng, và nét sổ ở dưới tạo bệ phóng vững chắc.

  • 亠 Mái nhà / đỉnh đầu
  • 口 Cửa sổ / phòng ốc
  • 小 Nhỏ bé xếp gọn gàng bên trong
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 京 tượng hình một tòa nhà cao tầng hoặc tháp canh lớn được xây dựng trên đồi cao để quan sát thủ ức kinh thành.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'nhà cao tầng, đồi cao', chữ chuyển nghĩa thành nơi vua ở (kinh thành, thủ đô) và sau đó mang nghĩa rộng lớn.

  • Thời cổ đại, 京 dùng để chỉ những đô thị có thành quách lớn hơn các thành phố bình thường.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kinh
Thanh 1 tiếng Trung (ngang cao 55) tương đương với âm ngang (không dấu) trong tiếng Việt nhưng kéo dài cao độ hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ (kyō), キン (kin)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Kinh' tương ứng rất quy tắc với pinyin 'jīng' (j ➔ k/ch, ing ➔ inh).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở trên đỉnh **đầu** (亠) có một tòa lâu đài **lớn** (京) nằm ngay giữa **thủ đô** hoa lệ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
就
jiùliền, ngay, chính, theo, hướng về+ 尤 (specialty)
凉
liángmát mẻ+ 冫 (băng)
惊
jīngkinh ngạc, sợ hãi, giật mình+ 忄 (trái tim)
晾
liàngto dry in the air; (fig.) to cold-shoulder+ 日 (mặt trời)
Chữ dễ nhầm (形近字)
凉(liáng)
Chữ 京 không có bộ thủy (氵) bên trái như chữ liáng (mát).
惊(jīng)
Chữ 京 đứng độc lập, còn chữ jīng (sợ) có bộ tâm (忄) chỉ cảm xúc.
Thử thách phản xạ
中国的[___]是北京。
Gợi ý: jīng
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm thứ tự nét ở phần giữa chữ hoặc quên nét sổ móc ở đáy.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 京, bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ 'Thủ đô' (Bắc Kinh) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

京jīngThủ đô, kinh thành, lớn
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0