HanziGuru.亭 · tíng
亭
tíng[ting2]Thanh 2

Đình, nhà mát, lều

EN: pavilion · booth · kiosk

HSK 7Hán Việt: Đình
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Đình, nhà mát, lều

Hán Việt: Đình
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên dưới
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu cao) viết gọn gàng, phần dưới mở rộng vững chãi để tạo thế cân bằng cho toàn bộ chữ.

Đình, nhà mát, lều (công trình kiến trúc nhỏ có mái che để nghỉ chân)

Trạm, bốt (ví dụ: bốt gác, bốt điện thoại)Dựng thẳng, đứng vững
Danh từTrung tính#kiến trúc#xây dựng#địa điểm
Ví dụ thực tế
  • 他们在-亭子里休息。
    tāmen zài tíngzi lǐ xiūxí.
    Họ đang nghỉ ngơi trong nhà mát.
  • 路-亭
    lùtíng
    Trạm dừng chân bên đường
/[tʰiŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
亭
tíngting2
++
´(35)
=tíng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ting
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, khi phát âm tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: inh
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ tăng từ 3 lên 5, tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm thanh 2 khác, nó có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu chung, nhưng cơ bản vẫn giữ nguyên độ cao sắc thái dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (ngang) nếu không nhấn mạnh độ đi lên của dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ ngực hướng chếch lên trời biểu thị thanh 2 (dấu sắc, đi từ thấp lên cao).

Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (đầu cao) viết gọn gàng, phần dưới mở rộng vững chãi để tạo thế cân bằng cho toàn bộ chữ.

Bộ thủ 亠 · Bộ đầu (Nắp, mái nhà)

Biểu ý (形旁): 亠 (Chỉ mái che, mái nhà của cái đình)

Biểu thanh (声旁): 丁 (âm gốc: tīng)

Chữ đình (亭) gồm bộ đầu (亠 - mái nhà) ở trên kết hợp với chữ đinh (丁) ở dưới tạo thành hình ảnh một công trình kiến trúc có mái che vững chắc.

  • 亠 Mái che
  • 丁 Phần thân và nền tảng
Phân loại Lục thư: hình thanh

Nguồn gốc: Chữ đình ban đầu dùng để chỉ các trạm dừng chân hoặc chòi canh trên đường cái, có mái che (biểu thị bằng bộ đầu) để người qua đường trú chân.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là trạm dừng chân, nhà chòi trên đường, dần phát triển thành các loại lầu gác, đình làng và các công trình kiến trúc tương tự.

  • Thời cổ đại, 'đình' (亭) là đơn vị hành chính nhỏ nơi quan lại làm việc hoặc trạm dừng chân cho lữ khách.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đình
Thanh 2 (tíng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Đình).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: テイ / Âm Kun: あずまや
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
정
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm -ing khi sang tiếng Việt thường chuyển thành vần -inh (như ting ➔ đình).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới cái mái nhà (亠) có người đóng cọc đinh (丁) vững chắc để xây nên một ngôi nhà mát (đình) cho mọi người nghỉ ngơi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
停
tíngDừng lại, đỗ xe+ 亻 (con người)
婷
tínggraceful+ 女 (phụ nữ)
葶
tíngDraba nemerosa bebe carpa+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
停(tíng)
Chữ 停 có bộ nhân đứng (亻) bên trái chỉ người dừng lại, còn chữ 亭 là nhà mát.
Thử thách phản xạ
我们去公园的[___]里 Vui chơi đi.
Gợi ý: tíng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 亭 (đình - nhà mát) và chữ 停 (đình - dừng lại) do phát âm giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 亭, bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'nhà mát' (đình tử) bằng chữ Hán, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

亭tíngĐình, nhà mát, lều
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0