HanziGuru.亿 · yì
亿
yì[yi4]Thanh 4

trăm triệu

EN: 100 million

HSK 2Hán Việt: Ức
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · trăm triệu

Hán Việt: Ức
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Ý 意 cấu thành từ Ân/Lập/Tâm hoặc bộ Nhân kết hợp) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối hai bên không để phần nào quá lấn át.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 億, chữ giản thể là 亿. Bộ Nhân đứng bên trái giữ nguyên, phần bên phải được giản hóa từ chữ 意 thành 乙 (nhưng có cấu trúc biến đổi gọn hơn).

trăm triệu (đơn vị đếm 10^8)

số lượng rất lớn, vô số
danh từ / số từtrang trọng / phổ thông#số lượng#toán học
Ví dụ thực tế
  • 中国有 14 亿人口。
    Zhōngguó yǒu shí-sì yì rénkǒu.
    Trung Quốc có 140 triệu (1,4 tỷ) dân.
  • 千亿
    qiānyì
    trăm tỷ (một nghìn ức)
/[i⁵¹]/Thanh điệu: 51
亿
yìyi4
++
`(51)
=yì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: âm không phụ âm đầu (bắt đầu trực tiếp bằng nguyên âm i)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, vị trí phát âm nguyên âm i trên cao.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng trong tiếng Việt nhưng có độ cao bắt đầu từ đỉnh vực.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có thể đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không biến đổi hoàn toàn như âm 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc không đủ độ rơi dứt khoát từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới đất giống như nhát chém.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Ý 意 cấu thành từ Ân/Lập/Tâm hoặc bộ Nhân kết hợp) chiếm 2/3 không gian còn lại. Cân đối hai bên không để phần nào quá lấn át.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 億, chữ giản thể là 亿. Bộ Nhân đứng bên trái giữ nguyên, phần bên phải được giản hóa từ chữ 意 thành 乙 (nhưng có cấu trúc biến đổi gọn hơn).

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, liên quan đến lượng người hoặc dân số)

Biểu thanh (声旁): 意 (âm gốc: yì)

Con người (亻) tích lũy khối lượng của cải, số lượng đông đúc lên đến mức hàng trăm triệu (亿).

  • 亻 Bộ nhân đứng (con người)
  • 乙 Phần ngữ âm gợi âm đọc yì
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được hình thành bằng cách kết hợp bộ Nhân đứng (亻) biểu thị con người và phần âm đọc phía bên phải để chỉ con số cực lớn trong đếm số cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ số lượng rất nhiều không đếm xuể, dần định hình rõ ràng thành giá trị cố định là 'trăm triệu' trong hệ thống đếm số lớn của Trung Hoa.

  • Trong hệ thống số đếm truyền thống của Trung Quốc, ức (亿) có thể đại diện cho vạn vạn (10.000 x 10.000 = 100 triệu) hoặc thay đổi tùy theo triều đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ức
Thanh trắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt. Chữ Ức mang âm Hán Việt là 'Ức', tương đương với âm sắc trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: オク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
억
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ức' khớp hoàn hảo với âm đọc hiện đại 'yì' trong tiếng phổ thông Trung Quốc (trừ sự thay đổi nhỏ về nguyên âm và thanh điệu quy luật).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **con người** (亻) đứng trước bảng số liệu khổng lồ, choáng váng khi nhìn thấy con số lên đến hàng **trăm triệu** (亿).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
乙
zhénét gập, chữ ẤtPhonetic Core (声旁)
艺
yìkỹ năng, nghệ thuật+ 艹 (cỏ cây)
忆
yìnhớ, hồi tưởng+ 忄 (trái tim)
穵
wāto dig; to scoop out+ 穴 (hang động)
Chữ dễ nhầm (形近字)
忆(yì)
亿 dùng bộ nhân đứng (亻) liên quan đến con người/số lượng lớn; 忆 dùng bộ tâm (忄) liên quan đến tâm trí, ký ức.
Thử thách phản xạ
中国的人口超过十四[___]。
Gợi ý: yì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 亿 (trăm triệu) và chữ 过 hoặc các chữ có hình thức tương tự bên phải, viết thiếu nét ở phần cấu tạo bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '亿', nghĩa tiếng Việt và cách đọc thanh điệu của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ số 'trăm triệu' (yì) bằng tiếng Trung với bộ Nhân đứng?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

亿yìtrăm triệu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0