Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ nhân đứng bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ 'thập' bên phải chiếm 2/3 không gian, không viết quá rộng để giữ sự gọn gàng.
1. Ý nghĩa
Dùng để hỏi sự vật, sự việc hoặc danh tính (gì, cái gì)
Đơn vị mười (trong văn cảnh số đếm cổ hoặc thuật ngữ quân sự, ví dụ: thập ác, hàng ngũ mười người)
Đại từKhẩu ngữ và trung tínhNgữ tố ràng buộc#Đại từ nghi vấn#Giao tiếp cơ bản
Ví dụ thực tế
你说什么?
Nǐ shuō shénme?
Bạn nói cái gì thế?
这是什么?
Zhè shì shénme?
Đây là cái gì?
2. Phát âm
/[ʂən³⁵]/Thanh điệu: 35
什
shénshen2
|
++
´(35)
=shén
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
shen
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
sh
Phân loại: Âm xát uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: s uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Âm gió rít trầm ấm qua vòm lưỡi cong (tương tự 's' miền Nam).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn ngược nhẹ về phía vòm miệng trên nhưng không chạm vào, luồng khí ma sát thoát ra qua kẽ hở.
Vận mẫu (Vần)
en
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ân
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ân» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương tự như dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ 35.
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành một âm lửng tùy theo tốc độ nói, nhưng trong từ vựng cơ bản thì giữ nguyên dấu sắc 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'shēn' (thân) nếu không phân biệt rõ vần 'en' và vần 'ēn' kéo dài, hoặc nghe nhầm thành 'shàng'.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên trời chếch sang phải, biểu thị độ cao vút lên như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 4 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ nhân đứng bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ 'thập' bên phải chiếm 2/3 không gian, không viết quá rộng để giữ sự gọn gàng.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ nhân đứng (Liên quan đến con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ người hoặc liên quan đến con người)
Biểu thanh (声旁):十 (âm gốc: shí / thập)
Bên trái là người (亻), bên phải là số mười (十). Con người tụ tập lại thành mười người để cùng nhau đặt câu hỏi: 'Hôm nay chúng ta làm gì?'
亻 Bộ nhân đứng (con người)
十 Số mười (thập)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ '什' ban đầu vốn là từ chỉ biên chế mười người trong quân đội thời cổ đại (liên quan đến con người và số mười), sau đó được mượn âm (giả trắc) để biểu thị đại từ nghi vấn 'cái gì'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'tập hợp mười người', chữ này chuyển sang dùng làm từ để hỏi trong khẩu ngữ hàng ngày, trở thành một trong những từ tần suất cao nhất tiếng Trung.
Trong tiếng Trung cổ, '什' thường đi với '伍' (thập ngũ) để chỉ nhóm lính năm hoặc mười người.
Chữ này xuất hiện rất sớm trong các văn bản bạch thoại lịch sử.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thập
Âm Hán Việt là 'Thập' (thanh nặng), tương ứng với chữ số 10 trong các từ ghép Hán Việt (như thập toàn, thập niên).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュウ (jū) / シブ (shibu)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
십
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Thập' (shí/shén) thể hiện quy luật biến âm lịch sử giữa phụ đầu th-/sh- và vần -ap/-en trong hệ thống từ vựng Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **người** (**亻**) đứng giữa **mười** (**十**) người xa lạ khác và không ngừng thắc mắc: 'Họ là ai? Đây là cái gì (**什**)?'
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
针
zhēnkim khâuBộ kim + số mười (vật nhọn bằng kim loại)
Chữ dễ nhầm (形近字)
叶(yè)
Chữ '叶' dùng bộ khẩu (口) bên trái thay vì bộ nhân đứng (亻), có nghĩa là lá cây.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
请问,这是[___]?
Gợi ý: shén
Lỗi hay gặp
Học viên thường viết nhầm bộ nhân đứng (亻) thành bộ mộc (木) hoặc nhầm sang chữ '叶' do cấu trúc bên phải giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '什', hãy đọc chính xác âm Pinyin, âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ 'gì / cái gì' trong câu 'Bạn đang làm gì thế?' bằng tiếng Trung?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
什shéngì, cái gì
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...