HanziGuru.从 · cóng
从
cóng[cong2]Thanh 2

từ, theo, từ qua

EN: surname Cong · from; through; via · (bound form) to follow

HSK 1Hán Việt: Tòng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · từ, theo, từ qua

Hán Việt: Tòng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi nhỏ hơn và hẹp hơn một chút so với hai người ở bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 從 được giản thể hóa thành 从 bằng cách lược bớt một số nét lặp lại ở phần nhân đứng và cấu trúc bên trong để viết nhanh hơn.

từ (chỉ xuất phát điểm về không gian hoặc thời gian)

theo, tuân theolàm nghề, tham gia vào hoạt độngchưa bao giờ (dùng trước từ phủ định)
Giới từ, Phó từ, Động từTrung tính#quan hệ từ#thời gian#không gian#hành động
Ví dụ thực tế
  • 我从北京来。
    wǒ cóng běijīng lái.
    Tôi đến từ Bắc Kinh.
  • 从古到今
    cóng gǔ dào jīn
    Từ xưa đến nay
/[t͡sʰʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
从
cóngcong2
++
´(35)
=cóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
cong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“cống”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: c là âm tắc xát đầu lưỡi bật hơi [tsʰ]; cống tiếng Việt là âm tắc vòm [k].
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tòng
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ong đọc như -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao lên.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4, nó giữ nguyên độ cao 35. Khi đứng trước các thanh khác, cách đọc tương tự dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có độ ngân đi lên rõ rệt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm có thanh 4 (còng) hoặc nhầm thanh mẫu c với q do người học chưa phân biệt rõ tiếng xì hơi và tiếng bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao như dấu sắc, biểu thị thanh 2 (dấu sắc đi lên).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối, phần bên trái hơi nhỏ hơn và hẹp hơn một chút so với hai người ở bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 從 được giản thể hóa thành 从 bằng cách lược bớt một số nét lặp lại ở phần nhân đứng và cấu trúc bên trong để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 彳 · Bộ Xích (bước ngắn, bước chân trái)

Biểu ý (形旁): 彳 (chỉ sự chuyển động, bước đi theo sau)

Hình ảnh hai người (亻) bước đi nối đuôi nhau trên đường (彳), người đi sau tuân thủ và bước theo chân người đi trước.

  • 彳 Bộ xích (bước chân)
  • 从 Hai người nối đuôi nhau
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Trong giáp cốt văn, chữ 从 được vẽ hình hai người cùng quay mặt về một hướng, người này đi theo sau người kia, biểu thị ý nghĩa đi theo, phục tùng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là 'đi theo sau', chữ phát triển thành giới từ chỉ phương hướng xuất phát ('từ đâu đến') và ý nghĩa 'tuân theo'.

  • Chữ này thể hiện triết lý xã hội cổ đại về việc đi theo người hiền tài hoặc đi theo đạo lý.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tòng
Âm Hán Việt là 'Tòng', tương ứng với thanh huyền trong tiếng Việt, trong khi tiếng Trung hiện đại đọc là thanh 2 (dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジュウ / Âm Kun: したが.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
종
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu c- trong Pinyin thường tương ứng với âm t- hoặc tr- trong âm Hán Việt (ví dụ: cóng ➔ tòng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Hai người bạn thân (亻亻) cùng bước đi (彳) nối đuôi nhau TỪ nhà ra phố, người đi sau luôn TUÂN THEO bước chân của người đi trước.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
纵
zòngDọc, tung ra, thả lỏng, dấn thân, mặc tình+ 纟 (tơ lụa)
丛
cóngbụi cây, khóm cây, tập hợp, tùng thư+ 一 (số một)
耸
sǒngvút cao, nhún (vai), kích động+ 耳 (vành tai)
從
+ 彳 (bước chân)
Chữ dễ nhầm (形近字)
丛(cóng)
Chữ 从 có hai người đi theo nhau, còn chữ 丛 có thêm nét ngang bên dưới tạo thành hình khóm cây.
Thử thách phản xạ
我[___]北京来,很高兴认识你。
Gợi ý: cóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí của '从' trong câu so với tiếng Việt (trong tiếng Trung, '从 + địa điểm + động từ' đặt trước động từ hành động).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '从', bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ xuất phát điểm 'từ' trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

从cóngtừ, theo, từ qua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0