漢
HanziGuru
.
仗 · zhàng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
仗
Share
仗
zhàng
[zhang4]
Thanh 4
Phát âm
weaponry · to hold (a weapon) · to wield
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…