漢
HanziGuru
.
仟 · qiān
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
仟
Share
仟
qiān
[qian1]
Thanh 1
Phát âm
thousand (banker's anti-fraud numeral)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…