漢
HanziGuru
.
仨 · sā
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
仨
Share
仨
sā
[sa1]
Thanh 1
Phát âm
three (colloquial equivalent of 三個|三个)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…