HanziGuru.企 · qǐ
企
qǐ[qi3]Thanh 3

nhón chân đứng nhìn, mong mỏi, xí nghiệp

EN: (bound form) to stand on tiptoe and look; to anticipate; to look forward to · abbr. for 企業|企业[qi3 ye4] · Taiwan pr. [qi4]

HSK 4Hán Việt: Xí
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhón chân đứng nhìn, mong mỏi, xí nghiệp

Hán Việt: Xí
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhân) mở rộng che phủ phần dưới (chỉ), cân đối trọng tâm dọc theo trục giữa.

nhón chân đứng nhìn, ngóng trông, mong đợi

viết tắt của xí nghiệp, công ty (doanh nghiệp)
động từ / từ viết tắttrang trọng / văn viết / chuyên ngànhNgữ tố ràng buộc#động tác cơ thể#cảm xúc#kinh tế
Ví dụ thực tế
  • 企盼
    qǐpàn
    mong mỏi, thiết tha ngóng chờ
  • 企业
    qǐyè
    xí nghiệp, doanh nghiệp
/[tɕʰi²¹⁴]/Thanh điệu: 214
企
qǐqi3
++
ˇ(214)
=qǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, khi phát âm đẩy luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -i đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có thêm đường cong đi xuống rồi đi lên, giống như hỏi rồi vút cao).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm qǐ không bật hơi hoặc nghe nhầm thành jǐ nếu không chú ý độ bật hơi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa xuống theo hình chữ V (xuống thấp ở điểm 21 rồi vút lên cao ở điểm 4), thể hiện sự ngóng trông từ dưới thấp vươn lên.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (nhân) mở rộng che phủ phần dưới (chỉ), cân đối trọng tâm dọc theo trục giữa.

Bộ thủ 人 · Bộ nhân (nhân đứng / nhân) (con người)

Biểu ý (形旁): 人 (chỉ con người đang vươn mình đứng lên)

Biểu thanh (声旁): 止 (âm gốc: zhǐ (chỉ - dừng lại, bàn chân))

Một con người (人) đứng dừng lại bằng bàn chân (止) nhưng cố nhón cao gót lên để ngóng trông xa.

  • 亻 con người
  • 止 bàn chân, dừng lại
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp giữa hình ảnh con người (人) và bộ phận bàn chân/ngón chân (止), diễn tả hành động rướn người nhón chân để nhìn xa trông rộng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'nhón chân ngóng nhìn' đã mở rộng sang nghĩa 'mong mỏi, chờ đợi', và trong tiếng Trung hiện đại còn dùng làm từ viết tắt cho 'xí nghiệp' (企业).

  • Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ hình một người đứng trên mũi bàn chân.
  • Là gốc của các từ chỉ sự kỳ vọng và kinh doanh.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Xí
Thanh hỏi/sắc trong Hán Việt ứng với thanh 3 (214) trong tiếng Trung phổ thông.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ / Âm Kun: 企.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
기
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu q trong tiếng Trung thường tương đương với âm x hoặc ch trong âm Hán Việt (qǐ ➔ xí).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (人) đặt BÀN CHÂN (止) xuống đất nhưng vì tò mò nên phải NHÓN CHÂN lên hết cỡ để nhìn qua hàng rào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
止
zhǐdừng lạiGốc là bàn chân, không có bộ nhân bên trái.
趾
zhǐngón chânThêm bộ túc (足) bên trái chỉ chân.
Chữ dễ nhầm (形近字)
止(zhǐ)
Chữ 止 chỉ có nghĩa là dừng lại, không có bộ nhân 人 đứng rướn người ở phía trên.
Thử thách phản xạ
这家[___] 拥有 R&D 团队。
Gợi ý: qǐ
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc bộ nhân phía trên hoặc viết sai thứ tự nét giữa phần người và phần chân.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '企', nghĩa tiếng Việt của nó trong '企盼' và '企业' là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'qǐ' (nhón chân/xí nghiệp) bằng cách ghép bộ nhân và bộ chỉ?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

企qǐnhón chân đứng nhìn, mong mỏi, xí nghiệp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0