伊
yī[yi1]Thanh 1
surname Yi · abbr. for 伊拉克[Yi1 la1 ke4], Iraq · abbr. for 伊朗[Yi1 lang3], Iran
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…
surname Yi · abbr. for 伊拉克[Yi1 la1 ke4], Iraq · abbr. for 伊朗[Yi1 lang3], Iran
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…