HanziGuru.优 · yōu
优
yōu[you1]Thanh 1

xuất sắc, ưu tú

EN: excellent · superior

HSK 3Hán Việt: Ưu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · xuất sắc, ưu tú

Hán Việt: Ưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:6
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) hẹp và cao, phần bên phải (chữ 忧) rộng và thoáng hơn, cân đối hai bên.
Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ thể phồn thể 優 bằng cách giữ nguyên bộ nhân đứng bên trái và đơn giản hóa phần cấu trúc phía bên phải từ chữ 憂.

xuất sắc, giỏi, ưu tú

ưu tiên, ưu đãidư dả, thong thả
Tính từTrung lập, trang trọng#tính chất#đánh giá#phẩm chất con người
Ví dụ thực tế
  • 这部电影 quality 非常优良。
    zhè bù diànyǐng qūzhì fēicháng yōuliáng.
    Chất lượng của bộ phim này vô cùng xuất sắc.
  • 优胜劣汰是自然规律。
    yōushèngliètài shì zìrán guīlǜ.
    Cạnh tranh lành mạnh, kẻ mạnh sống sót là quy luật tự nhiên.
/[joʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
优
yōuyou1
++
¯(55)
=yōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi phẳng, đầu lưỡi chạm nhẹ hàm răng dưới khi bắt đầu.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc như -âu trong tiếng Việt nhưng có âm lướt i ở đầu (iou)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vận mẫu bắt đầu bằng nguyên âm đóng i nên viết là you.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), giống như tiếng Việt đọc ngang kéo dài ở quãng cao không đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu uou hoặc iu nếu phát âm không đủ độ cao và kéo dài ở mức thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang thẳng một đường cao ở trên không, tượng trưng cho thanh 1 ngân dài và đều.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 6 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ nhân đứng) hẹp và cao, phần bên phải (chữ 忧) rộng và thoáng hơn, cân đối hai bên.

Quy luật giản thể: Giản thể hóa từ thể phồn thể 優 bằng cách giữ nguyên bộ nhân đứng bên trái và đơn giản hóa phần cấu trúc phía bên phải từ chữ 憂.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (Liên quan đến con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ phẩm chất hoặc năng lực của con người)

Biểu thanh (声旁): 忧 (âm gốc: yōu)

Bên trái là bộ nhân đứng (con người), bên phải là chữ ưu (忧 - lo lắng hoặc tài năng). Con người có tài năng vượt trội, ưu tú nhưng đôi khi cũng mang nhiều trăn trở.

  • 亻 Con người
  • 忧 Nền tảng âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Phồn thể 優 kết hợp giữa bộ nhân (亻) chỉ người và chữ 憂 (lo âu) làm thành phần biểu âm và một phần ý nghĩa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu mang ý nghĩa diễn tả trạng thái của con người, sau đó mở rộng thành ý nghĩa xuất sắc, ưu việt, giỏi giang.

  • Trong văn bản cổ, từ này đôi khi cũng mang nghĩa là diễn viên hoặc người xướng ca.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ưu
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt (tùy từ).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ / Âm Kun: すぐ.れる, やさ.しい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ưu' có sự tương ứng trực tiếp về âm đọc và ý nghĩa với tiếng Trung hiện đại 'yōu'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) có tài năng **ưu tú** luôn xuất hiện ở vị trí số một, khiến người khác phải ngưỡng mộ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
尤
yóuĐặc biệt, xuất sắc, lỗi lầm, họ VưuPhonetic Core (声旁)
扰
rǎoquấy rầy, làm phiền+ 扌 (bàn tay)
犹
yóunhư, vẫn+ 犭 (con chó)
忧
yōulo lắng, sầu muộn+ 忄 (trái tim)
Chữ dễ nhầm (形近字)
收(shōu)
Chữ thu (收) có bộ mộc/phụ ở bên trái thay vì bộ nhân đứng.
Thử thách phản xạ
他这次考试成绩非常[___]。
Gợi ý: yōu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ viết bên phải với các chữ có hình dáng tương tự như 收 hoặc 牧.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '优', bạn đọc là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ chỉ sự 'xuất sắc, ưu tú' (yōu) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

优yōuxuất sắc, ưu tú
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0