漢
HanziGuru
.
伶 · líng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
伶
Share
伶
líng
[ling2]
Thanh 2
Phát âm
(old) actor; actress · (meaningless bound form)
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…