漢
HanziGuru
.
伺 · sì
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
伺
Share
伺
sì
[si4]
Thanh 4
Phát âm
to watch · to wait · to examine
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
sì
cì
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…