HanziGuru.何 · hé
何
hé[he2]Thanh 2

gì, sao, nào

EN: surname He · what · how

HSK 3Hán Việt: Hà
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gì, sao, nào

Hán Việt: Hà
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ khả 可) chiếm 2/3 còn lại. Cân đối chiều cao hai bên bằng nhau.

gì, cái gì, thế nào, sao (từ để hỏi)

họ Hà (trong họ tên người)mang, vác, chịu đựng (nghĩa cổ)
Đại từ / Danh từ riêngTrung cấp / Văn phong trang trọng, cổ điển#đại từ nghi vấn#họ tên#văn phong cổ
Ví dụ thực tế
  • 你在说什么?
    Nǐ zài shuō shénme?
    Bạn đang nói gì vậy?
  • 奈何
    nàihé
    biết làm sao đây, đành chịu
/[xə³⁵]/Thanh điệu: 35
何
héhe2
++
´(35)
=hé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
he
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hớ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hà
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h (như chữ h trong tiếng Việt nhưng cổ họng khép nhẹ hơn)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên gần vòm mềm tạo ma sát nhẹ cho luồng hơi đi qua.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -ê đọc như â/ơ ngắn trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, có độ cao đi lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng cơ bản vẫn giữ âm vực sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có thanh 4 (hè) hoặc thanh 1 nếu người học không chú ý độ vuốt giọng đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt chếch chéo lên cao hướng về phía trước, giống hệt thao tác đọc dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ khả 可) chiếm 2/3 còn lại. Cân đối chiều cao hai bên bằng nhau.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, người đang đặt câu hỏi.)

Biểu thanh (声旁): 可 (âm gốc: hé / kě)

Một **con người** (**亻**) đứng thắc mắc, tự hỏi **"có thể"** (**可**) làm thế nào, tạo thành chữ **gì / sao** (**何**).

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 可 Chữ khả (có thể, sao cho)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 何 được ghép từ bộ nhân (chỉ con người) và chữ 可 (biểu âm). Ban đầu mang nghĩa gánh vác, sau được mượn dùng làm đại từ nghi vấn (gì, sao).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là mang vác đồ đạc trên vai, dần chuyển nghĩa trừu tượng thành 'mang vác câu hỏi' (hỏi điều gì, vì sao).

  • Trong văn cổ Trung Hoa, 何 xuất hiện cực kỳ phổ biến trong các tác phẩm triết học và thơ ca với vai trò là từ nghi vấn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Hà
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Hà' mang dấu huyền, giữ nguyên vẹn phụ âm đầu H.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka) / Âm Kun: なに (nani), なん (nan)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
하
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu H trong tiếng Trung (hé) tương ứng với phụ âm H trong âm Hán Việt (Hà).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (**亻**) đứng ngơ ngác không biết **có thể** (**可**) làm **gì** (**何**) lúc này.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
荷
héHolland; the Netherlands (abbr. for 荷蘭|荷兰[He2 lan2]); lotus+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
可(kě)
Chữ 可 không có bộ nhân đứng (亻) ở bên trái, nghĩa là 'có thể'.
阿(ā)
Chữ 阿 dùng bộ phụ (阝) bên trái, thường dùng trong phiên âm hoặc tên gọi.
Thử thách phản xạ
你在做什[___]?
Gợi ý: hé
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa chữ 何 (hé - gì/sao) và chữ 可 (kě - có thể) do phần cấu tạo phía bên phải giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '何', phát âm chuẩn và nghĩa tiếng Việt của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán có nghĩa là 'gì / sao' (hé) bằng cách kết hợp bộ nhân đứng và chữ khả?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

何hégì, sao, nào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0