HanziGuru.你 · nǐ
你
nǐ[ni3]Thanh 3

bạn, anh, chị, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít)

EN: you (Note: In Taiwan, 妳 is used to address females, but in mainland China, it is not commonly used. Instead, 你 is used to address both males and females.)

HSK 1Hán Việt: Nhĩ
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bạn, anh, chị, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít)

Hán Việt: Nhĩ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ nhĩ (尔) ở bên phải chiếm 2/3 không gian. Hai phần cân đối, không được chồng lên nhau.

bạn (đại từ chỉ người đang đối thoại, số ít)

mày, mi (dùng trong văn chương hoặc khi tức giận)ngài, quý vị (dùng lịch sự trong thư từ)
đại từthông dụng#đại từ#xưng hô
Ví dụ thực tế
  • 你好!
    nǐ hǎo!
    Xin chào!
  • 你是哪国人?
    nǐ shì nǎ guó rén?
    Bạn là người nước nào?
/[ni²¹⁴]/Thanh điệu: 214
你
nǐni3
++
ˇ(214)
=nǐ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ni
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“nỉ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Nhĩ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
n
Phân loại: Âm mũi - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: n
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát qua đường mũi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng hàm trên, hạ ngạc mềm để hơi thoát ra qua đường mũi.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214): hạ giọng xuống rồi nâng cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi hai thanh 3 đi liền nhau (ví dụ: nǐ hǎo), âm đầu tiên biến điệu thành thanh 2 (ní hǎo).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (ní) nếu người bản xứ đọc nhanh ở giữa câu do hiện tượng biến điệu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, hạ xuống thấp rồi vút cao lên, giống như đường đi của dấu hỏi trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ nhân đứng (亻) ở bên trái chiếm khoảng 1/3 không gian, phần chữ nhĩ (尔) ở bên phải chiếm 2/3 không gian. Hai phần cân đối, không được chồng lên nhau.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, liên quan đến đại từ chỉ nhân xưng.)

Biểu thanh (声旁): 尔 (âm gốc: ěr)

Bên trái là con người (亻), bên phải là chữ nhĩ (尔 - bạn/chính bạn). Con người đối diện với bạn chính là 'bạn'.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 尔 Chỉ âm đọc và nghĩa phụ (bạn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ nhân (亻) biểu thị con người và chữ 尔 làm âm đọc. Ban đầu dùng chung cho các nghĩa chỉ người đối thoại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ người đối thoại, chữ này dần cố định thành đại từ ngôi thứ hai số ít trong tiếng Trung hiện đại.

  • Trong chữ Hán phồn thể, 妳 được dùng riêng cho phái nữ, nhưng trong chữ giản thể, 你 dùng chung cho cả nam lẫn nữ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhĩ
Thanh hỏi trong Hán Việt tương ứng với thanh 3 (hỏi) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ / Âm Kun: なんじ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
이
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu n- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm n- trong âm Hán Việt (Nhĩ).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (**亻**) đứng trước mặt **bạn** xưng hô là **bạn** (**你**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
称
chēnggọi, xưngThêm bộ hòa (禾) bên trái, chỉ lúa gạo được cân gọi tên.
弥
míkhắp, đầyThêm bộ thủy (氵) bên trái, chỉ nước tràn đầy.
Chữ dễ nhầm (形近字)
们(men)
Chữ 你 dùng cho số ít (bạn), còn chữ 们 thêm bộ môn (门) dùng để tạo số nhiều (các bạn, chúng tôi).
Thử thách phản xạ
[___] 好!很高兴认识你。
Gợi ý: nǐ
Lỗi hay gặp

Học viên thường quên quy tắc biến điệu thanh 3 khi hai chữ thanh 3 đứng cạnh nhau (ví dụ đọc thành nǐ hǎo thay vì ní hǎo).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 你, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết đại từ 'bạn' trong tiếng Trung và phát âm đúng thanh điệu?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

你nǐbạn, anh, chị, ông, bà (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0