漢
HanziGuru
.
佣 · yòng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
佣
Share
佣
yòng
[yong4]
Thanh 4
Phát âm
commission (for middleman) · brokerage fee
HSK 7
Các cách đọc khác (多音字):
yòng
yōng
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…