漢
HanziGuru
.
佯 · yáng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
佯
Share
佯
yáng
[yang2]
Thanh 2
Phát âm
to feign · to pretend
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…