HanziGuru.佳 · jiā
佳
jiā[jia1]Thanh 1

tuyệt vời, đẹp, tốt

EN: surname Jia · beautiful · fine

HSK 6Hán Việt: Giai
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tuyệt vời, đẹp, tốt

Hán Việt: Giai
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, bên phải là chữ Thổ (圭) chiếm 2/3 còn lại. Cân đối hài hòa, không viết quá bè.

Đẹp, tốt, hay, xuất sắc

Họ Gia (surname Jia)
Tính từ / Danh từ riêngTrang trọng / Thơ văn / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#tính từ#đánh giá
Ví dụ thực tế
  • 佳话
    jiāhuà
    giai thoại (câu chuyện đẹp được lưu truyền)
  • 风景佳
    fēngjǐng jiā
    cảnh đẹp
/[tɕi̯ä˥˥]/Thanh điệu: 55
佳
jiājia1
++
¯(55)
=jiā
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chia”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Giai
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ (giống ch trong chữ cha)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy hơi sát khe răng.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia (như trong tiếng Việt 'chia')
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), đọc cao và đều tựa như đang ngân một nốt nhạc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm q (ch bật hơi) nếu phát âm không chuẩn thanh mẫu j (ch nhẹ).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, giữ thẳng không lên xuống biểu thị thanh 1 ngang cao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, bên phải là chữ Thổ (圭) chiếm 2/3 còn lại. Cân đối hài hòa, không viết quá bè.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, phẩm chất con người)

Biểu thanh (声旁): 圭 (âm gốc: guī / jiā)

Bên trái là con người (亻), bên phải là ngọc khuê thanh khiết (圭). Con người có phẩm chất tốt đẹp, thanh cao như ngọc khuê.

  • 亻 con người
  • 圭 ngọc khuê / đất tốt
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 佳 được cấu thành từ bộ Nhân (con người) và chữ 圭 (ngọc khuê, biểu tượng của sự cao quý và tốt lành). Ban đầu diễn tả hình ảnh con người có đức tính tốt đẹp, thanh cao.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ con người tài đức, chữ dần mở rộng ra để chỉ mọi sự vật, hiện tượng tốt đẹp, hoàn mỹ hoặc cảnh quan tươi đẹp.

  • Trong văn học cổ Trung Hoa, chữ 佳 thường xuất hiện trong các bài thơ tả cảnh thiên nhiên tuyệt mỹ.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giai
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ (ka) / Âm Kun: よい (yoi)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
가
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Giai' tương ứng với âm đọc 'jiā' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) mang theo viên NGỌC KHUÊ (圭) quý giá, chứng tỏ đó là một người vô cùng TỐT ĐẸP và TÀI NĂNG (佳).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
圭
guījade tablet, square at the base and rounded or pointed at the top, held by the nobility at ceremonies; sundialPhonetic Core (声旁)
街
jiēphố, đường phố+ 行 (bước chân)
鞋
xiégiày, chiếc giày+ 革 (da thuộc)
挂
guàtreo, móc, cúp máy, lo lắng+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
挂(guà)
Chữ 挂 có bộ Thủ (扌) bên trái liên quan đến tay (treo), còn chữ 佳 có bộ Nhân (亻) liên quan đến con người (tốt đẹp).
Thử thách phản xạ
西湖的风景非常[___],吸引了 许多游客。
Gợi ý: jiā
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ Nhân đứng (亻) với bộ Thủy hoặc nhầm lẫn chữ 佳 với chữ 挂 do có chung phần âm đọc/thành phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 佳, hãy đọc to phiên âm, thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'giai thoại' (câu chuyện đẹp) bằng tiếng Trung, bạn nhớ đến ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

佳jiātuyệt vời, đẹp, tốt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0