漢
HanziGuru
.
侨 · qiáo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
侨
Share
侨
qiáo
[qiao2]
Thanh 2
Phát âm
emigrant · to reside abroad
HSK 7
Xem dạng Phồn thể
Chuyển sang Phồn thể
僑
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…