HanziGuru.便 · biàn
便
biàn[bian4]Thanh 4

thuận tiện, liền, ngay

EN: plain · informal · suitable

HSK 2Hán Việt: Tiện
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · thuận tiện, liền, ngay

Hán Việt: Tiện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 更) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối để hai phần không bị rời rạc.

thuận tiện, tiện lợi, thích hợp cho việc gì

ngay lập tức, liền (tương đương với 就)trong trường hợp đó, vậy thìđi vệ sinh (đại tiểu tiện)
Tính từ / Phó từTrung lập / Phổ biến#trạng thái#thời gian#hành động
Ví dụ thực tế
  • 祝你 办事 顺利, 方便 的 时候 给 我 打个电话。
    zhù nǐ bànshì shùnlì, fāngbiàn de shíhòu gěi wǒ dǎ gè diànhuà.
    Chúc bạn làm việc thuận lợi, lúc nào tiện thì gọi điện cho tôi nhé.
  • 他 一 回家 便 洗手 吃饭。
    tā yì huíjiā biàn xǐshǒu chīfàn.
    Anh ấy vừa về đến nhà liền rửa tay ăn cơm.
/[pi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
便
biànbian4
++
`(51)
=biàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi bật nhẹ ra, không dùng lực hơi mạnh từ lồng ngực.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu nặng nhưng có độ cao bắt đầu từ đỉnh vực (5) rơi thẳng xuống đáy (1), giống như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi kết hợp với các thanh điệu khác, thanh 4 sẽ rơi từ cao xuống thấp một cách dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với piàn (phận/phiến) nếu không phân biệt được độ mở của vần.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới theo chiều thẳng đứng, biểu thị tính dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 更) chiếm 2/3 còn lại, cần cân đối để hai phần không bị rời rạc.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến con người.)

Biểu thanh (声旁): 更 (âm gốc: gēng/biàn)

Con người (亻) luôn mong muốn mọi việc thay đổi, xoay chuyển (更) theo hướng thuận lợi, tiện lợi cho mình.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 更 Canh / thay đổi
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 便 kết hợp giữa bộ nhân (người) và chữ canh (thay đổi, xoay sở), biểu thị việc con người linh hoạt xoay sở để đạt được sự tiện lợi, trôi chảy.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là sự linh hoạt, xoay xở, chữ phát triển thành nghĩa thuận lợi, tiện nghi, và sau đó dùng làm phó từ chỉ sự việc diễn ra liên tiếp, liền ngay.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này cũng mang nghĩa là thong thả, an nhàn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiện
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với âm sắc hoặc nặng mang tính dứt khoát trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ベン, ビン / Âm Kun: 便り, よい
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
편
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tiện' tương ứng hoàn hảo với âm đọc 'biàn' trong tiếng Phổ thông hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) biết cách thay đổi, xoay sở (**更**) mọi tình huống thì cuộc sống sẽ trở nên vô cùng **thuận tiện, tiện lợi** (biàn).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
鞭
biānroi, roi da, đánh roi+ 革 (da thuộc)
缏
biànbraid+ 纟 (tơ lụa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
便(pián)
Đọc là pián trong từ 便宜 (piányi - rẻ), còn biàn mang nghĩa thuận tiện hoặc liền.
Thử thách phản xạ
我 一 有 时间 [___] 去 图书馆 看书。
Gợi ý: biàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa hai âm đọc biàn (thuận tiện/liền) và pián trong từ 便宜 (rẻ).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '便', bạn đọc là gì và nghĩa là gì trong '方便'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán mang nghĩa 'thuận tiện, liền' (biàn) với bộ Nhân đứng và chữ Canh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

便biànthuận tiện, liền, ngay
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0