漢
HanziGuru
.
俄 · é
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
俄
Share
俄
é
[e2]
Thanh 2
Phát âm
Russia · Russian · abbr. for 俄羅斯|俄罗斯[E2 luo2 si1]
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…