漢
HanziGuru
.
俘 · fú
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
俘
Share
俘
fú
[fu2]
Thanh 2
Phát âm
to take prisoner · prisoner of war
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…