HanziGuru.信 · xìn
信
xìn[xin4]Thanh 4

tin, lòng tin, thư tín

EN: letter · mail · to trust

HSK 2Hán Việt: Tín
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tin, lòng tin, thư tín

Hán Việt: Tín
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (亻) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (言) chiếm hai phần ba còn lại. Cân đối không để phần bên phải lấn át quá nhiều.

lòng tin, tín nhiệm, tin tưởng

thư từ, thư tínchân thật, đúng sự thậttự do, tùy ý
Động từ / Danh từTrung lập#cảm xúc#giao tiếp#tính cách
Ví dụ thực tế
  • 我 相信 他 的 话 。
    wǒ xiāng xìn tā de huà.
    Tôi tin lời anh ấy nói.
  • 我 收到 了 一 封 信 。
    wǒ shōu dào le yì fēng xìn.
    Tôi đã nhận được một bức thư.
/[ɕin˥˩]/Thanh điệu: 51
信
xìnxin4
++
`(51)
=xìn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ gần chân răng cửa hàm dưới, đẩy gió qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: in
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc như dấu sắc kết hợp dấu nặng tiếng Việt, bắt đầu từ cao (5) và rơi rớt mạnh xuống đáy (1).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành âm điệu lửng lơ ở mức độ 53.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với âm 'xīng' nếu không phát âm phần đuôi 'in' gọn gàng và ngắn mạch.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất như khẳng định một lời hứa.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (亻) chiếm khoảng một phần ba chiều rộng, phần bên phải (言) chiếm hai phần ba còn lại. Cân đối không để phần bên phải lấn át quá nhiều.

Bộ thủ 亻 · Bộ nhân đứng (người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ con người)

Biểu thanh (声旁): 言 (âm gốc: yán)

Lời nói (言) của con người (亻) phải đáng tin cậy, giữ đúng chữ tín.

  • 亻 con người
  • 言 lời nói, ngôn ngữ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ hội ý kết hợp từ 'nhân' (người) và 'ngôn' (lời nói), ngụ ý rằng lời nói của một người phải chân thật và giữ đúng lời hứa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là lời nói chân thật, đáng tin, dần mở rộng ra thành danh từ chỉ bức thư (thư tín) và động từ tin tưởng.

  • Trong triết học Nho giáo, 'Tín' là một trong ngũ thường (Nhân, Lễ, Nghĩa, Trí, Tín).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tín
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đồng về độ cao nhưng tiếng Trung có độ buông rơi mạnh hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
신
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu x- trong tiếng Trung tương ứng với âm s-/x- trong Hán Việt (tín, sinh, xuất).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) khi hứa LỜI NÓI (言) thì phải giữ trọn chữ TÍN.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
言
yánlời nóiChữ gốc chỉ ngôn ngữ, lời nói.
订
dīngđặt, thỏa thuậnThay bộ nhân đứng bằng bộ ngôn, kết hợp với chữ đinh.
Chữ dễ nhầm (形近字)
言(yán)
Chữ '言' thiếu bộ nhân đứng bên trái, chỉ có nghĩa là lời nói.
Thử thách phản xạ
我 对 他 很有 [___] 。
Gợi ý: xìn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn vị trí giữa bộ nhân đứng và bộ ngôn, hoặc viết sai số nét của bộ ngôn bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 信, bạn đọc và hiểu nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'tín' (tin tưởng/thư tín) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

信xìntin, lòng tin, thư tín
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0