Tiếng Việt · hai, đôi, cả hai (dùng trong văn nói)
Hán Việt: Lư
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:left-right (trái - phải)
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 两) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ hai phần cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 倆, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Nhân đứng bên trái và thay đổi phần bên phải thành chữ 两 đơn giản hơn.
1. Ý nghĩa
hai, cả hai (thường đi kèm danh từ hoặc số lượng từ để chỉ một cặp, hai người/vật)
vài (một vài, một số ít)
Đại từ / Số từKhẩu ngữ (thường dùng trong văn nói hàng ngày)Ngữ tố ràng buộc#số lượng#đại từ#khẩu ngữ
Ví dụ thực tế
他们俩
tāmen liǎ
hai người bọn họ
咱俩
zán liǎ
hai chúng mình / hai chúng ta
2. Phát âm
/[liäː²¹⁴]/Thanh điệu: 214
倆
liǎlia3
|
++
ˇ(214)
=liǎ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lia
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (như chữ l trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ vào lợi trên, dòng khí thoát ra hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ia
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ia (như vần ia trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «da» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): hạ giọng trầm xuống rồi vút nhẹ lên cao.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó sẽ biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: liǎ gè đọc thành liá gè, nhưng tự thân chữ 俩 mang thanh 3 cơ bản).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm thành lià (thanh 4) nếu người bản xứ nói nhanh trong văn cảnh khẩu ngữ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Dùng ngón tay vẽ hình chữ V xuống rồi lên theo nhịp 214, kết hợp hạ cằm xuống rồi ngẩng nhẹ khi lên giọng.
3. Chữ viết
Hình thể: left-right (trái - phải) · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng 亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ 两) chiếm 2/3 còn lại. Cần giữ hai phần cân đối, không để phần phải quá nặng đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 倆, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Nhân đứng bên trái và thay đổi phần bên phải thành chữ 两 đơn giản hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (chỉ con người)
Biểu ý (形旁):亻 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến con người (hai người).)
Biểu thanh (声旁):两 (âm gốc: liǎng)
Bên trái là bộ Nhân (亻) chỉ con người, bên phải là chữ Lưỡng (两) chỉ số hai. Gộp lại chỉ hai người đứng cạnh nhau thành một cặp.
亻 Bộ Nhân đứng, chỉ con người
两 Chữ Lưỡng, chỉ số hai
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: phono-semantic (hình thanh)
Nguồn gốc: Là một chữ hậu khởi trong tiếng Trung cận đại, được cấu tạo để ghi lại từ khẩu ngữ chuyên dùng chỉ số lượng 'hai người' hoặc 'cả hai'.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu trong văn nói chỉ một cặp người (两 + 人), sau đó được mở rộng dùng trong khẩu ngữ để chỉ 'cả hai' hoặc 'một vài'.
Chữ này rất hiếm khi xuất hiện trong văn cổ trang trọng, chủ yếu sinh ra từ nhu cầu phát triển của tiếng Trung phổ thông khẩu ngữ (Bạch thoại).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lư
Âm Hán Việt là Lư (tương đương chữ 両/两), thanh Trung Quốc là thanh 3 (hỏi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
량
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Lư' tương ứng với phần âm tiết gốc 'li-' trong tiếng Trung.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Có **hai** (两) **người** (亻) đứng cạnh nhau thành một cặp đôi thân thiết trong văn nói hàng ngày (俩).
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
两
liǎnghai, lượngKhông có bộ nhân đứng phía trước.
俩
liǎhai, cả haiCó bộ nhân đứng (亻) bên trái, chuyên dùng trong văn nói.
Chữ dễ nhầm (形近字)
两(liǎng)
Chữ 两 dùng rộng rãi làm số từ hoặc lượng từ (như 两个), còn chữ 俩 thường đứng độc lập với đại từ (như 我们俩) và đã bao hàm nghĩa 'cái' (không cần thêm 个).
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我們[___]一起去 Vô Tích đi.
Gợi ý: liǎ
Lỗi hay gặp
Người học hay viết thêm chữ 个 sau chữ 俩 (ví dụ: sai thành 我们俩个). Lưu ý chữ 俩 đã bao hàm nghĩa số lượng đôi, không được dùng kèm với 个.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 俩, hãy nhớ nghĩa khẩu ngữ của nó là gì và thường đi với cụm từ nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để nói 'hai chúng mình' bằng tiếng Trung dùng chữ 俩?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
倆liǎhai, đôi, cả hai (dùng trong văn nói)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...