HanziGuru.個 · gè
個
gè[ge4]Thanh 4

cái, chiếc, người (lượng từ phổ biến nhất)

EN: (classifier used before a noun that has no specific classifier) · (bound form) individual

HSK 1Hán Việt: Cá
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái, chiếc, người (lượng từ phổ biến nhất)

Hán Việt: Cá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:3
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng hẹp và cao, bên phải là nét sổ và mác vươn rộng. Trọng tâm lệch trái, vế phải cân đối độ thoáng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 個 được giản thể hóa thành 个 bằng cách thay bộ phần phức tạp bên phải (固) thành chữ '文' biến đổi thành một nét ngang và một nét mác gọn gàng.

Lượng từ vạn năng dùng trước các danh từ không có lượng từ riêng hoặc danh từ chung.

Cá nhân, riêng biệt (ví dụ: 個人 - cá nhân).
Lượng từ / Danh từPhổ biến, thông dụng hàng ngàyNgữ tố ràng buộc#lượng từ#đơn vị đếm#ngữ pháp căn bản
Ví dụ thực tế
  • 一个苹果
    yī gè píngguǒ
    Một quả táo
  • 一个人
    yī gè rén
    Một người
/[kɤ˥˩]/Thanh điệu: 51
個
gège4
++
`(51)
=gè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm để chặn hơi rồi thả lỏng nhanh.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: ê / ơ ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng đi kèm dấu sắc hoặc âm điệu rơi dứt khoát như khi ra lệnh 'Đứng!' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một từ mang thanh 4,个 (gè) thường biến điệu đọc thành thanh 2 (gě) để dễ phát âm.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh nhẹ (khinh thanh) thông thường vì từ này gốc là thanh 4 nhưng khi đọc nhanh trong câu thường bị lướt nhẹ.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát theo chiều dọc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 3 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng hẹp và cao, bên phải là nét sổ và mác vươn rộng. Trọng tâm lệch trái, vế phải cân đối độ thoáng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 個 được giản thể hóa thành 个 bằng cách thay bộ phần phức tạp bên phải (固) thành chữ '文' biến đổi thành một nét ngang và một nét mác gọn gàng.

Bộ thủ 人 · Bộ Nhân (Nhân đứng) (con người)

Biểu ý (形旁): 人 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến con người hoặc đơn vị đếm cá thể.)

Biểu thanh (声旁): 固 (âm gốc: gù / gè)

Bên trái là bộ Nhân (người) đứng làm gốc, bên phải là khung gông đo đạc. Một con người đứng đo lường, làm chuẩn mực cho mọi đơn vị đếm.

  • 亻 Bộ nhân đứng (con người)
  • 丨 Nét sổ dọc làm ranh giới
  • 丶 / ㇏ Nét mác tạo bệ đỡ bên phải
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 個 xuất hiện muộn trong lịch sử chữ Hán (thời kỳ trung cổ), ban đầu được cấu thành từ bộ Nhân và âm đọc mượn để chỉ từng cá thể độc lập.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ cá nhân con người, dần dần mở rộng thành lượng từ tổng quát cho hầu hết các danh vật trong đời sống.

  • Trong tiếng Trung cổ đại, người ta dùng nhiều lượng từ chuyên biệt; chữ '个' trở thành lượng từ đại diện phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cá
Thanh sắc hoặc ngang trong Hán Việt tương ứng với thanh 4 sắc bén trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / ケ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
개
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Cá' (như trong cá nhân) tương ứng trực tiếp với chữ 个 trong tiếng phổ thông.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một 'con người' (亻) đứng thẳng như cái cọc (丨) vung tay (㇏) để đếm số lượng từng đồ vật một.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
固
gùkiên cố, chắc chắn, vốn dĩPhonetic Core (声旁)
崮
gùsteep-sided flat-topped mountain; mesa+ 山 (núi)
痼
gùobstinate disease; (of passion, hobbies) long-term+ 疒 (bệnh tật)
鲴
gùXenocypris, genus of cyprinid fish found in eastern Asia+ 鱼 (con cá)
Chữ dễ nhầm (形近字)
人(rén)
Chữ 人 chỉ có 2 nét là con người chung chung, chữ 个 có thêm nét sổ dọc ở giữa biến thành lượng từ 'cái/người'.
Thử thách phản xạ
我有一個好朋友。
Gợi ý: gè
Lỗi hay gặp

Người mới học thường quên dùng '个' hoặc dùng nhầm lẫn '个' cho mọi danh từ vốn có lượng từ chuyên biệt riêng (như 书 dùng 本, 纸 dùng 张).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 个, bạn đọc âm gì và nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'một cái bánh' trong tiếng Trung, bạn dùng lượng từ nào đặt giữa số 1 và bánh?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

個gècái, chiếc, người (lượng từ phổ biến nhất)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0