HanziGuru.倾 · qīng
倾
qīng[qing1]Thanh 1

nghiêng, dốc, đổ hết, dốc lòng

EN: to overturn · to collapse · to lean

HSK 6Hán Việt: Khuynh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghiêng, dốc, đổ hết, dốc lòng

Hán Việt: Khuynh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (倾) chiếm 2/3 còn lại, cần đảm bảo các nét ngang bên phải song song và không bị lệch xuống dưới quá nhiều.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 傾, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ nhân đứng và phần bên phải thu gọn nét.

nghiêng, ngả về một bên

lật nhào, sụp đổdốc hết (tâm huyết, tài sản)hướng về, ngưỡng mộ
Động từ / Phó từTrang trọng / Thường dùng trong văn viết#hành động#trạng thái#không gian
Ví dụ thực tế
  • 倾听
    qīngtīng
    lắng nghe chăm chú, dốc tai nghe
  • 倾家荡产
    qīng jiā dàng chǎn
    khuynh gia bại sản, tán gia bại sản
/[tɕʰɪŋ⁵⁵]/Thanh điệu: 55
倾
qīngqing1
++
¯(55)
=qīng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chinh”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: q bật hơi mạnh [tɕʰ]; chinh tiếng Việt phát âm êm không bật hơi.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Khuynh
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng sát vòm họng trên khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 là thanh ngang cao 55, ngân dài ổn định, không lên không xuống, tương tự âm vực cao đều.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với qīnh nếu không phân biệt rõ hơi gió, hoặc nhầm với qīng (q xanh) do vị trí vòm miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang, giữ cao và đều ở mức cao nhất, giống như tiếng 'ê' kéo dài đều không đổi giọng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (亻) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (倾) chiếm 2/3 còn lại, cần đảm bảo các nét ngang bên phải song song và không bị lệch xuống dưới quá nhiều.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 傾, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ nhân đứng và phần bên phải thu gọn nét.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ hành động hoặc trạng thái của con người.)

Biểu thanh (声旁): 頃 (âm gốc: qīng)

Con người (亻) đứng trên một khu vực bị nghiêng lệch (頃), khiến cơ thể ngả về một phía.

  • 亻 Bộ nhân đứng (người)
  • 頃 Phần biểu âm và gợi nghĩa nghiêng
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ nhân (người) và phần bên phải chỉ sự san bằng hoặc nghiêng lệch, biểu thị dáng người cúi gập hoặc nghiêng ngả.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa vật lý là nghiêng ngả, ngả về một bên, chữ phát triển thành nghĩa trừu tượng như dốc lòng,倾听 (lắng nghe toàn tâm) hay khuynh đảo, khuynh gia bại sản.

  • Trong văn bản cổ, chữ này cũng dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn (khoảnh khắc).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khuynh
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, có độ cao và phẳng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケイ / Âm Kun: かたむ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Khuynh' giữ nguyên phụ âm đầu q- chuyển thành kh- trong quy luật biến âm Hán Việt cổ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) đứng trên đỉnh đồi, vì gió thổi quá mạnh nên cơ thể bị **nghiêng** (qīng) hẳn sang một bên muốn ngã.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
顷
qīngvariant of 傾|倾[qing1]Phonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
顷(qǐng)
Khác nhau về dấu câu/thanh điệu và nét cấu tạo phụ bên trái, tuy nhiên '顷' thường là giản thể của một dạng từ khác hoặc mang nghĩa khác.
Thử thách phản xạ
我们要用心[___]听老师讲课。
Gợi ý: qīng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phụ âm đầu q- (ch bật hơi) với c- hoặc kh-, phát âm không đủ hơi gió khiến người bản xứ nghe nhầm thành tīng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '倾', nghĩa tiếng Việt và cách đọc pinyin của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động 'nghiêng ngả' hoặc 'dốc lòng' (qīng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

倾qīngnghiêng, dốc, đổ hết, dốc lòng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0