漢
HanziGuru
.
偵 · zhēn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
偵
Share
偵
zhēn
[zhen1]
Thanh 1
Phát âm
to scout · to spy · to detect
HSK 7
Xem dạng Giản thể
Chuyển sang Giản thể
侦
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…