Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Phụ) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối không để phần phải lấn át quá nhiều.
1. Ý nghĩa
gần, sát bên, bên cạnh
dựa vào, nương tựa vàosắp đến, hướng về (thời gian như chiều tối)tiếng lóng: có quan hệ tình cảm thân thiết với ai đó
Động từ / Giới từTrung cấp - Trang trọng / Sách vở#vị trí#khoảng cách#hành động
Ví dụ thực tế
夕阳西下,傍晚的景色很美。
Xīyáng xīxià, bàngwǎn de jǐngsè hěn měi.
Mặt trời lặn về tây, phong cảnh buổi chiều tối rất đẹp.
他靠傍着墙站着。
Tā kào bàngzhe qiáng zhànzhe.
Anh ấy đứng dựa vào tường.
2. Phát âm
/[pɑŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
傍
bàngbang4
|
++
`(51)
=bàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép lại rồi mím nhẹ để đẩy hơi ra mà không tạo tiếng bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc nhưng đọc rơi mạnh, ngắn và dứt khoát từ cao xuống thấp như câu ra lệnh.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng độ rơi vẫn từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -an hoặc -ang nhẹ hơn nếu không nghe rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao giáng mạnh xuống dưới, giống như động tác chém tay dứt khoát.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Phụ) chiếm 2/3 còn lại, các nét phải cân đối không để phần phải lấn át quá nhiều.
4. Cấu tạo
Bộ thủ亻 · Bộ Nhân đứng (con người)
Biểu ý (形旁):亻 (chỉ con người đứng sát bên nhau hoặc nương tựa vào nhau)
Biểu thanh (声旁):旁 (âm gốc: páng)
Bên trái là con người (亻), bên phải là phương hướng hoặc bên cạnh (旁). Con người đứng ở một bên sát cạnh hoặc nương tựa vào nhau tạo thành chữ bàng (gần, sát bên, dựa vào).
亻 Bộ nhân đứng (con người)
旁 Bên cạnh, phương hướng
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ này được kết hợp từ bộ nhân (亻) để chỉ con người và chữ旁 (páng) làm thành phần biểu âm kiêm biểu ý phụ, thể hiện ý nghĩa đứng sát bên cạnh hoặc nương tựa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là đứng sát bên cạnh, nghĩa mở rộng thành nương tựa, dựa vào, và chỉ thời điểm sắp đến (như chiều tối).
Trong tiếng Trung cổ, chữ này thường dùng để chỉ vị trí cận kề hoặc sự nương tựa giữa người với người.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bàng
Thanh sắc trong tiếng Trung (thanh 4) tương đương với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong một số trường hợp, nhưng ở Âm Hán Việt 'Bàng' thường mang dấu huyền hoặc ngang tùy từ, riêng chữ này đọc là bàng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: 傍らに
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
방
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bàng' tương ứng rất sát với âm đọc 'bàng' trong tiếng Trung hiện đại.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một **con người** (亻) đứng **bên cạnh** (**旁**) người khác, sát rạt vào nhau để nương tựa.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
旁
pángbên cạnh, phươngKhông có bộ nhân đứng ở bên trái.
磅
bàngcân Anh (pound), hùng vĩThêm bộ thạch (石) bên trái chỉ đá hoặc đơn vị đo lường.
Chữ dễ nhầm (形近字)
旁(páng)
Chữ 旁 thiếu bộ nhân (亻) bên trái, chỉ có nghĩa là bên cạnh chung chung, còn 傍 có bộ nhân chỉ con người đứng bên cạnh hoặc nương tựa.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
太阳快要落山了,[___]晚的风景真美。
Gợi ý: bàng
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa chữ 傍 (bàng) và chữ 旁 (páng) vì chúng có phần phát âm và mặt chữ rất giống nhau.
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 傍, hãy đọc âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'bàng' (gần, sát bên) bằng cách kết hợp bộ nhân đứng và chữ bên cạnh?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
傍bànggần, sát bên, dựa vào
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...