HanziGuru.債 · zhài
債
zhài[zhai4]Thanh 4

khoản nợ

EN: debt

HSK 6Hán Việt: Trái
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · khoản nợ

Hán Việt: Trái
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, bên phải là chữ 责 (zé) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 債, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Nhân đứng và đổi phần bên phải từ 責 thành dạng giản thể tương ứng.

Khoản nợ, tiền nợ phải trả

Nghĩa vụ, trách nhiệm chưa hoàn thành
Danh từTrung tính#Tài chính#Kinh tế#Xã hội
Ví dụ thực tế
  • 他身上背 with 很多债。
    Tā shēnshang bēi zhe hěn duō zhài.
    Anh ấy đang mang trên người rất nhiều nợ.
  • 欠债还钱,天经地义。
    Qiànzhài huán qián, tiān jīng dì yì.
    Mượn nợ trả tiền, đó là đạo lý thiên kinh địa nghĩa.
/[ʈʂaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
債
zhàizhai4
++
`(51)
=zhài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, đẩy hơi nhẹ nhàng qua khe hở lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng kết hợp với sắc hoặc giọng đọc dứt khoát, đi từ cao xuống thấp (51).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn giữ nguyên độ rơi dứt khoát 51 nhưng cần ngắn gọn hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zai hoặc zhe nếu không uốn lưỡi đúng kỹ thuật khi phát âm thanh mẫu zh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chém tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới như nhát dao chém.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, bên phải là chữ 责 (zé) chiếm 2/3 không gian, cân đối hài hòa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 債, chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc bộ Nhân đứng và đổi phần bên phải từ 責 thành dạng giản thể tương ứng.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (Liên quan đến con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (Chỉ con người, người đi vay nợ hoặc người chịu trách nhiệm.)

Biểu thanh (声旁): 责 (âm gốc: zé)

CON NGƯỜI (亻) có TRÁCH NHIỆM (责) phải trả những gì mình đã vay mượn, đó chính là NỢ (债).

  • 亻 Bộ Nhân đứng (con người)
  • 责 Trách nhiệm, phần việc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được ghép từ bộ Nhân (chỉ con người) và chữ 责 (chỉ trách nhiệm hoặc tiền tài), biểu thị việc con người gánh vác trách nhiệm tài chính phải hoàn trả.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ trách nhiệm tài chính, nghĩa dần mở rộng ra các loại nghĩa vụ khác như ân tình, nợ máu, nợ mạng.

  • Trong xã hội nông nghiệp cổ đại, việc thiếu nợ thường gắn liền với khế ước đất đai hoặc lương thực.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trái
Âm Hán Việt là 'Trái', tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt nhưng có sự dịch chuyển về vần và thanh điệu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
채
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang vần -ai thường chuyển sang âm Hán Việt là -ái hoặc -ai.
Câu chuyện Ghi nhớ

Một CON NGƯỜI (亻) vì gánh nặng TRÁCH NHIỆM (责) cơm áo gạo tiền nên đã phải gánh chịu rất nhiều KHOẢN NỢ (债) trên vai.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
责
zéTrách nhiệmKhông có bộ nhân đứng phía trước.
绩
jìThành tíchThay bộ nhân đứng bằng bộ ti (sợi tơ) chỉ thành quả lao động.
迹
jìDấu tíchThay bộ nhân đứng bằng bộ xước (辶) chỉ dấu chân đi lại.
Chữ dễ nhầm (形近字)
责(zé)
Chữ 责 thiếu bộ nhân đứng (亻) bên trái, mang nghĩa trách nhiệm chứ không phải khoản nợ.
Thử thách phản xạ
他做生意失敗了,欠了很多[___]。
Gợi ý: zhài
Lỗi hay gặp

Người học hay quên viết bộ nhân đứng bên trái hoặc nhầm lẫn với chữ 责 do mặt chữ tương tự nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 债, bạn đọc pinyin và dịch nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'khoản nợ' (zhài) bằng chữ Hán giản thể?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

債zhàikhoản nợ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0