漢
HanziGuru
.
僚 · liáo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
僚
Share
僚
liáo
[liao2]
Thanh 2
Phát âm
surname Liao · bureaucrat · colleague
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…