漢
HanziGuru
.
僧 · sēng
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
僧
Share
僧
sēng
[seng1]
Thanh 1
Phát âm
(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])
HSK 7
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…