漢
HanziGuru
.
僬 · jiāo
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
僬
Share
僬
jiāo
[jiao1]
Thanh 1
Phát âm
used in 僬僥|僬侥[jiao1 yao2] · used in 僬僬[jiao1 jiao1]
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…