漢
HanziGuru
.
僭 · jiàn
🇻🇳
Tiếng Việt
🇺🇸
English
🇻🇳
Tiếng Việt
🇪🇸
Español
🇯🇵
日本語
🇰🇷
한국어
🇫🇷
Français
Danh mục
字典
Trang chủ
/
Chữ Hán
/
僭
Share
僭
jiàn
[jian4]
Thanh 4
Phát âm
(bound form) to overstep one's authority
Đang chuẩn bị phần giải thích bằng Tiếng Việt…