HanziGuru.儀 · yí
儀
yí[yi2]Thanh 2

nghi thức, dung mạo, quà biếu

EN: apparatus · rites · appearance

HSK 6Hán Việt: Nghi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nghi thức, dung mạo, quà biếu

Hán Việt: Nghi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:5
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai phần.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 儀 được giản thể hóa thành 仪 bằng cách thay đổi cấu trúc bên phải để giảm số nét viết từ 15 nét xuống còn 5 nét.

nghi thức, phép tắc, nghi lễ

dung mạo, dáng vẻ bên ngoàiquà biếu, lễ vậtđồ dùng, dụng cụ đo đạc
Danh từ / Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#văn hóa#xã hội#hành vi
Ví dụ thực tế
  • 举行仪式
    jǔxíng yíshì
    cử hành nghi lễ
  • 仪容整洁
    yíróng zhěngjié
    dung mạo gọn gàng ngăn nắp
/[i²³⁵]/Thanh điệu: 35
儀
yíyi2
++
´(35)
=yí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yi
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi ở trạng thái tự nhiên, bắt đầu trực tiếp từ nguyên âm i.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: đọc như i trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, có độ cao bắt đầu từ mức trung bình và vuốt vát lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành dạng lửng lơ giống biến điệu thông thường của tiếng Quan Thoại.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 1 (ngang) nếu người nói không đẩy cao độ ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải theo hướng dấu sắc, mô tả độ cao và hướng đi lên của thanh 2.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 5 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Nhân đứng) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải chiếm 2/3 còn lại. Chú ý giữ khoảng cách hài hòa giữa hai phần.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 儀 được giản thể hóa thành 仪 bằng cách thay đổi cấu trúc bên phải để giảm số nét viết từ 15 nét xuống còn 5 nét.

Bộ thủ 亻 · Bộ Nhân đứng (con người)

Biểu ý (形旁): 亻 (chỉ hành vi, con người và các quy tắc xã hội do con người đặt ra)

Biểu thanh (声旁): 义 (âm gốc: yì)

Bên trái là con người (亻), bên phải là đạo nghĩa/quy chuẩn (义). Con người sống ở đời cần phải có nghi thức, phép tắc và chuẩn mực đạo đức.

  • 亻 con người
  • 义 nghĩa lý, chuẩn mực
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ Nhân (con người) và phần âm đọc chỉ sự việc, ban đầu biểu thị dung mạo và phép tắc hành xử của một con người chuẩn mực.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu về dáng vẻ, dung mạo, chữ mở rộng ra chỉ các nghi thức ngoại giao, lễ nghi tôn giáo và các loại đồ dùng trang trọng.

  • Trong triều đình phong kiến, các quy định về 'lễ nghi' được xem là cốt lõi để duy trì trật tự xã hội.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nghi
Chữ 'yí' (thanh 2, âm Hán Việt là Nghi) tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện qua âm đọc cao vút.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ギ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
의
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương đương với phụ âm ng/nh trong âm Hán Việt (ví dụ: yí ➔ Nghi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Một **người** (亻) đứng nghiêm trang làm **nghĩa** (义) vụ, tuân thủ đúng mọi **nghi thức** (仪) lễ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
義
Phonetic Core (声旁)
蟻
+ 虫 (côn trùng)
議
+ 言 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
义(yì)
Chữ 义 thiếu bộ Nhân đứng (亻) ở bên trái.
议(yì)
Chữ 议 có bộ Ngôn (讠) dùng cho ngôn từ bàn bạc, trong khi 仪 dùng bộ Nhân (亻) cho con người và nghi thức.
Thử thách phản xạ
學校明天要舉行隆重的畢業[___]。
Gợi ý: yí
Lỗi hay gặp

Người học thường viết nhầm phần bên phải của chữ giản thể 仪 thành các nét của chữ 义 hoặc nhầm với chữ 议.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '仪', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'nghi thức' (yíshì) trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

儀yínghi thức, dung mạo, quà biếu
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0